Football.com
03/02/2023 01:00
66-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Lipscomb Bisons
37
29
66
Queens Royals
31
29
60
68
58
126
Thống kê cầu thủ
Jacob Ognacevic
20
PTS
17
Kenny Dye
Chi tiết
HT(37 - 31)
FT(66 - 60)

39'28''

66 - 60

+1

39'28''

65 - 60

+1

39'25''

64 - 60

+1

39'25''

64 - 59

+1

38'56''

64 - 58

+3
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.39
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.53
  • 4
1.51

Drop

1.31%

Tỷ lệ cược nhà

1.53

1.51

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Arena (Nashville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(28/67)
Field Goals %
36%(20/56)
47%(22/47)
2-Point Field Goals %
40%(12/30)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
57%(4/7)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
30
30
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
4
Khác
11
Assist
10
6
Blocked
2
2
Steals
4
8
Turnovers
9
6
Timeouts
3
11
Biggest Lead
7
13
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
9-14
1-3
1-1
1
3
4
0
1
0
0
1
16
9
4-9
0-1
1-2
1
4
5
1
0
1
2
2
28
8
2-5
2-4
2-2
0
0
0
1
1
1
0
3
23
7
3-8
1-4
0-2
0
3
3
1
0
0
1
0
25
7
3-7
1-2
0-0
4
3
7
0
0
0
1
2
22
4
2-7
0-0
0-0
2
6
8
5
0
3
3
1
9
4
2-3
0-1
0-0
2
2
4
0
0
0
0
0
17
3
1-4
1-2
0-0
1
4
5
1
0
0
0
2
12
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
24
2
1-7
0-2
0-0
1
5
6
2
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Queens Royals
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
7-15
2-4
1-3
3
4
7
2
1
1
3
3
32
12
3-10
1-4
5-6
0
1
1
3
2
0
0
4
24
9
3-8
3-7
0-0
0
2
2
0
1
0
1
0
26
8
2-10
2-8
2-2
1
8
9
0
0
0
1
3
24
5
1-2
0-0
3-4
0
5
5
0
0
0
0
1
33
5
2-7
0-2
1-2
0
4
4
5
0
0
1
1
14
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
1
8
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.666
Scored Points Average
6081.8
72.260
Points Allowed Average
6685.4