Football.com
07/03/2025 01:00
81-75
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Lipscomb Bisons
34
33
14
81
Queens (NC) Royals
33
34
8
75
67
67
22
156
Thống kê cầu thủ
Joe Anderson
25
PTS
17
Jaxon Pollard
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.17

Drop

1.68%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.17

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Arena (Nashville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(23/47)
Field Goals %
40%(29/72)
60%(15/25)
2-Point Field Goals %
44%(21/48)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
93%(27/29)
Free Throws %
75%(9/12)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
31
26
Defensive Rebounds
15
6
Offensive Rebounds
16
Khác
11
Assist
14
6
Blocked
6
5
Steals
8
11
Turnovers
8
4
Timeouts
4
7
Biggest Lead
11
12
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
45
25
7-13
4-8
7-9
0
1
1
4
5
1
0
1
42
21
7-12
1-1
6-6
3
9
12
1
0
2
2
2
32
16
4-4
2-2
6-6
0
8
8
3
0
2
2
2
45
12
3-9
0-4
6-6
2
3
5
1
0
1
2
4
35
5
2-7
1-6
0-0
0
4
4
1
0
0
5
1
16
2
0-1
0-1
2-2
1
1
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Queens (NC) Royals
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
6-10
4-6
1-1
2
1
3
2
1
0
0
5
33
13
6-15
0-2
1-1
2
5
7
3
1
1
2
4
26
13
5-12
3-7
0-0
1
1
2
1
0
1
3
3
34
11
3-12
1-4
4-4
5
0
5
0
1
0
2
2
33
6
3-9
0-3
0-0
0
1
1
3
1
1
0
2
14
6
2-6
0-1
2-4
2
2
4
0
0
0
1
3
31
5
2-2
0-0
1-2
3
5
8
2
1
3
0
1
30
4
2-5
0-0
0-0
1
0
1
3
3
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.681
Scored Points Average
7581.8
72.275
Points Allowed Average
8185.4