Football.com
14/02/2026 21:00
87-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Queens (NC) Royals
52
35
87
Lipscomb Bisons
38
43
81
90
78
168
Thống kê cầu thủ
Avantae Parker
22
PTS
16
Grant Asman
Chi tiết
HT(52 - 38)
FT(87 - 81)

39'59''

87 - 81

+1

39'56''

86 - 81

+1

39'56''

85 - 81

+1

39'55''

84 - 81

+3

39'46''

84 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.63
  • 4
1.58

Drop

3.07%

Tỷ lệ cược nhà

1.63

1.58

10 trận gần đây nhất

4W 6L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Curry Arena (Charlotte, NC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(31/53)
Field Goals %
45%(31/69)
71%(22/31)
2-Point Field Goals %
57%(24/42)
41%(9/22)
3-Point Field Goals %
26%(7/27)
67%(16/24)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
20
3
Offensive Rebounds
13
Khác
20
Assist
12
7
Blocked
3
9
Steals
8
17
Turnovers
15
11
Timeouts
6
21
Biggest Lead
3
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Queens (NC) Royals
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
9-13
0-0
4-5
2
2
4
3
4
6
3
2
34
16
5-7
1-3
5-7
1
5
6
7
1
0
0
2
27
11
3-6
3-4
2-2
0
2
2
2
0
0
2
4
32
11
5-9
1-3
0-0
0
7
7
1
0
0
4
4
26
9
3-7
3-7
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
23
9
2-3
0-0
5-9
0
4
4
3
2
0
4
2
12
7
3-7
1-5
0-1
0
1
1
2
1
1
1
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-18
1-8
1-3
1
2
3
0
0
1
5
3
15
12
5-7
2-3
0-0
1
1
2
2
0
1
1
4
29
10
3-8
1-1
3-4
1
4
5
7
4
0
0
0
25
9
2-4
1-3
4-6
0
3
3
2
1
0
5
2
15
8
3-7
2-5
0-0
1
1
2
0
1
0
0
1
32
8
3-10
0-6
2-2
2
6
8
1
1
0
0
1
15
7
3-5
0-1
1-1
2
2
4
0
0
0
1
4
9
6
3-4
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
1
0
16
5
2-3
0-0
1-2
3
1
4
0
0
1
1
3
14
0
0-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.887
Scored Points Average
8171.6
85.481
Points Allowed Average
8772.2