Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Lipscomb Bisons
30
41
71

Stetson Hatters
31
46
77
61
87
148
Chi tiết
HT(30 - 31)
FT(71 - 77)
39'59''
71 - 77
+1
39'59''
71 - 76
+1
39'51''
71 - 75
+1
39'49''
71 - 74
+1
39'59''
70 - 74
+2
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.37
- 4
1.39
Rise
1.46%
Tỷ lệ cược nhà
1.37
1.39
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAllen Arena (Nashville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(25/62)
Field Goals %
43%(27/63)
52%(17/33)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
93%(13/14)
Free Throws %
83%(15/18)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
10
Khác
15
Assist
12
4
Blocked
5
3
Steals
4
9
Turnovers
6
4
Timeouts
3
4
Biggest Lead
16
18
Fouls
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
7-12
4-8
4-4
0
6
6
0
1
1
3
1
32
13
5-14
0-2
3-4
3
10
13
6
0
0
2
3
29
12
5-11
1-5
1-1
2
2
4
1
1
1
1
4
32
9
3-13
2-10
1-1
0
1
1
2
1
0
0
3
20
8
2-4
0-1
4-4
1
1
2
1
0
1
1
5
15
7
3-5
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
2
0
1
1
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Stetson Hatters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
18
6-13
4-8
2-2
1
4
5
3
0
0
1
0
35
14
2-14
0-4
10-11
2
6
8
2
2
0
0
0
15
10
4-9
0-2
2-2
4
5
9
2
0
2
0
1
24
9
4-7
1-3
0-1
1
2
3
2
1
1
1
1
21
8
3-5
2-4
0-0
2
0
2
0
0
0
0
2
10
6
3-4
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
1
3
21
5
2-6
0-1
1-2
0
5
5
1
1
1
2
1
13
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
4
19
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.671
Scored Points Average
7778.2
72.277
Points Allowed Average
7173.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/02/22
FT
Lipscomb Bisons
Stetson Hatters71
77
30/12/22
AET
Lipscomb Bisons
Stetson Hatters80
86
25/02/23
AET
Stetson Hatters
Lipscomb Bisons91
98
01/03/23
FT
Stetson Hatters
Lipscomb Bisons70
83
27/01/24
FT
Stetson Hatters
Lipscomb Bisons80
59
14/02/25
FT
Lipscomb Bisons
Stetson Hatters93
60
09/01/26
FT
Stetson Hatters
Lipscomb Bisons91
83
22/01/26
AET
Lipscomb Bisons
Stetson Hatters79
74
14/01/27 18:00
Lipscomb Bisons
Stetson Hatters13/02/27 19:00
Stetson Hatters
Lipscomb Bisons














