Football.com
04/02/2022 01:15
71-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Lipscomb Bisons
30
41
71
Stetson Hatters
31
46
77
61
87
148
Thống kê cầu thủ
Will Pruitt
22
PTS
18
Chase Johnston
Chi tiết
HT(30 - 31)
FT(71 - 77)

39'59''

71 - 77

+1

39'59''

71 - 76

+1

39'51''

71 - 75

+1

39'49''

71 - 74

+1

39'59''

70 - 74

+2
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.37
  • 4
1.39

Rise

1.46%

Tỷ lệ cược nhà

1.37

1.39

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Arena (Nashville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(25/62)
Field Goals %
43%(27/63)
52%(17/33)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
93%(13/14)
Free Throws %
83%(15/18)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
10
Khác
15
Assist
12
4
Blocked
5
3
Steals
4
9
Turnovers
6
4
Timeouts
3
4
Biggest Lead
16
18
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
7-12
4-8
4-4
0
6
6
0
1
1
3
1
32
13
5-14
0-2
3-4
3
10
13
6
0
0
2
3
29
12
5-11
1-5
1-1
2
2
4
1
1
1
1
4
32
9
3-13
2-10
1-1
0
1
1
2
1
0
0
3
20
8
2-4
0-1
4-4
1
1
2
1
0
1
1
5
15
7
3-5
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
2
0
1
1
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
Stetson Hatters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
18
6-13
4-8
2-2
1
4
5
3
0
0
1
0
35
14
2-14
0-4
10-11
2
6
8
2
2
0
0
0
15
10
4-9
0-2
2-2
4
5
9
2
0
2
0
1
24
9
4-7
1-3
0-1
1
2
3
2
1
1
1
1
21
8
3-5
2-4
0-0
2
0
2
0
0
0
0
2
10
6
3-4
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
1
3
21
5
2-6
0-1
1-2
0
5
5
1
1
1
2
1
13
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
4
19
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.671
Scored Points Average
7778.2
72.277
Points Allowed Average
7173.6