Football.com
14/02/2025 01:15
93-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Lipscomb Bisons
37
56
93
Stetson Hatters
28
32
60
65
88
153
Thống kê cầu thủ
Jacob Ognacevic
30
PTS
15
Treyton Thompson
Chi tiết
HT(37 - 28)
FT(93 - 60)

38'56''

93 - 60

+3

38'21''

90 - 60

+3

37'56''

87 - 60

+1

37'59''

86 - 60

+3

37'31''

83 - 60

+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.03
  • 4
1.03

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.03

1.03

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Allen Arena (Nashville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(35/64)
Field Goals %
38%(24/63)
64%(18/28)
2-Point Field Goals %
48%(19/40)
47%(17/36)
3-Point Field Goals %
22%(5/23)
75%(6/8)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
27
32
Defensive Rebounds
22
6
Offensive Rebounds
5
Khác
21
Assist
8
2
Blocked
3
2
Steals
4
5
Turnovers
6
3
Timeouts
2
33
Biggest Lead
0
11
Fouls
9
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
30
12-16
1-3
5-7
2
6
8
0
0
1
1
2
29
20
8-14
4-7
0-0
2
4
6
0
0
0
0
0
31
11
4-12
3-10
0-0
1
9
10
2
0
1
0
3
21
8
3-6
2-5
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
6
7
2-2
2-2
1-1
0
0
0
2
0
0
1
1
23
6
2-5
2-4
0-0
1
2
3
6
0
0
0
0
3
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
30
5
2-6
1-3
0-0
0
3
3
8
1
0
2
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
1
1
0
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
Stetson Hatters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
6-7
1-2
2-2
2
3
5
0
0
1
0
0
34
13
4-13
2-7
3-4
0
2
2
4
0
0
0
2
26
7
3-10
1-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
27
7
3-4
1-2
0-0
0
3
3
3
1
0
0
2
18
6
3-5
0-1
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
12
6
2-5
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
1
2
24
4
2-9
0-3
0-1
1
5
6
0
2
2
4
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
21
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.693
Scored Points Average
6078.2
72.260
Points Allowed Average
9373.6