Football.com
27/01/2024 19:00
80-59
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Stetson Hatters
45
35
80
Lipscomb Bisons
27
32
59
72
67
139
Thống kê cầu thủ
Jalen Blackmon
17
PTS
9
Joe Anderson
Chi tiết
HT(45 - 27)
FT(80 - 59)

39'46''

80 - 59

+2

39'06''

80 - 57

+1

38'50''

80 - 56

+2

38'35''

78 - 56

+1

38'35''

77 - 56

+1
Tỷ lệ cược
1
2.07
2
1.71
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.07
  • 4
2.04

Drop

1.45%

Tỷ lệ cược nhà

2.07

2.04

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Edmunds Center (DeLand, FL, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(30/55)
Field Goals %
37%(25/67)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
47%(9/19)
3-Point Field Goals %
21%(6/28)
69%(11/16)
Free Throws %
60%(3/5)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
26
36
Defensive Rebounds
22
4
Offensive Rebounds
4
Khác
14
Assist
11
4
Blocked
2
4
Steals
5
12
Turnovers
6
2
Timeouts
2
27
Biggest Lead
0
10
Fouls
11
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Stetson Hatters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
6-12
4-8
1-1
0
7
7
1
1
0
2
0
29
15
6-15
1-3
2-4
0
7
7
9
0
1
2
3
36
14
5-10
2-5
2-3
0
5
5
1
1
0
3
0
21
11
4-5
1-1
2-4
1
3
4
2
0
1
1
2
22
8
3-5
0-0
2-2
1
2
3
0
1
0
0
1
16
6
3-3
0-0
0-0
1
7
8
0
0
2
1
1
9
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
20
3
1-2
1-2
0-0
0
4
4
1
0
0
3
1
3
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
9
4-8
1-2
0-0
0
3
3
2
3
0
1
3
21
6
2-9
2-6
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
27
6
2-10
0-4
2-2
0
1
1
4
2
0
1
1
13
6
3-5
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
11
6
2-6
2-4
0-0
1
0
1
0
0
1
0
0
5
5
2-2
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
1
0
20
5
2-5
1-3
0-0
0
6
6
2
0
1
0
1
20
4
2-6
0-1
0-0
0
3
3
0
0
0
2
0
12
4
2-5
0-3
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
13
4
2-3
0-0
0-1
1
2
3
0
0
0
0
0
14
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
15
0
0-4
0-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.280
Scored Points Average
5971.6
73.659
Points Allowed Average
8072.2