Football.com
25/02/2023 00:00
91-98
AET
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Stetson Hatters
30
51
10
91
Lipscomb Bisons
34
47
17
98
64
98
27
189
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Jalen Blackmon
19
PTS
29
Jacob Ognacevic
Chi tiįŗæt
HT(30 - 34)
FT(81 - 81)
OT(91 - 98)

44'57''

91 - 98

+1

44'57''

91 - 97

+1

44'56''

91 - 96

+3

44'44''

88 - 96

+1

44'44''

88 - 95

+1
Tį»· lệ cược
1
1.60
2
2.24
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.60
  • 4
1.77

Rise

10.63%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.60

1.77

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

7W 3L

5W 5L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Edmunds Center (DeLand, FL, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
48%(33/69)
Field Goals %
55%(38/69)
55%(23/42)
2-Point Field Goals %
57%(29/51)
37%(10/27)
3-Point Field Goals %
50%(9/18)
88%(15/17)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
27
7
Offensive Rebounds
6
KhƔc
12
Assist
13
2
Blocked
1
3
Steals
7
10
Turnovers
5
8
Timeouts
4
3
Biggest Lead
8
14
Fouls
16
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Stetson Hatters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
20
7-17
3-8
3-3
0
1
1
2
0
0
2
1
34
19
7-14
1-4
4-5
3
2
5
1
1
0
0
4
42
17
6-12
3-8
2-2
0
2
2
7
0
0
1
1
29
16
5-8
3-4
3-4
2
3
5
1
0
0
3
2
15
8
3-4
0-0
2-2
0
4
4
0
0
1
1
1
22
7
3-5
0-1
1-1
0
5
5
0
0
1
2
2
45
4
2-9
0-2
0-0
2
8
10
1
2
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
29
9-15
3-4
8-9
0
3
3
1
0
0
0
1
34
20
8-12
1-2
3-3
2
4
6
0
2
0
1
4
26
17
7-9
1-1
2-3
0
2
2
2
1
0
0
1
33
13
5-7
3-4
0-0
0
7
7
1
1
0
1
2
27
10
5-10
0-0
0-1
1
4
5
2
1
1
2
4
25
7
3-6
1-2
0-0
3
1
4
2
0
0
0
2
4
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
24
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
3
1
0
1
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
2
1
0
0
1
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
78.291
Scored Points Average
9871.6
73.698
Points Allowed Average
9172.2