Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
24
27
31
27
109

Denmark
19
22
14
26
81
43
49
45
53
190
Chi tiết
1Q(24 - 19)
2Q(51 - 41)
3Q(82 - 55)
4Q(109 - 81)
39'58''
109 - 81
+2
39'40''
109 - 79
+1
39'30''
108 - 79
+2
38'41''
108 - 77
+2
38'17''
106 - 77
+3
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.00
Drop
1.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.00
10 trận gần đây nhất
10W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
94.2109
Scored Points Average
8171.8
87.881
Points Allowed Average
10995.0




