Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
25
14
17
22
78

Spain
17
13
23
23
76
42
27
40
45
154
Chi tiết
1Q(25 - 17)
2Q(39 - 30)
3Q(56 - 53)
4Q(78 - 76)
39'47''
78 - 76
+2
39'29''
76 - 76
+2
38'54''
76 - 74
+3
38'05''
76 - 71
+1
38'05''
75 - 71
+1
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.23
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.23
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
84.478
Scored Points Average
7694.2
89.876
Points Allowed Average
7887.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


