Football.com
21/03/2024 17:00
89-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MBA Moscow
20
26
24
19
89
Runa Moscow
21
18
21
17
77
41
44
45
36
166
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(46 - 39)
3Q(70 - 60)
4Q(89 - 77)

39'36''

89 - 77

+2

39'16''

89 - 75

+3

38'55''

86 - 75

+2

38'16''

86 - 73

+1

38'16''

86 - 72

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.889
Scored Points Average
7775.6
82.877
Points Allowed Average
8979.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu