Football.com
07/04/2024 14:00
75-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Runa Moscow
19
23
12
21
75
MBA Moscow
19
21
21
21
82
38
44
33
42
157
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(42 - 40)
3Q(54 - 61)
4Q(75 - 82)

39'42''

75 - 82

+1

39'32''

75 - 81

+2

38'57''

75 - 79

+1

38'57''

75 - 78

+1

38'55''

75 - 77

+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
75.675
Scored Points Average
8272.8
79.282
Points Allowed Average
7582.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu