Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cape Verde
16
18
16
11
61

Guinea
22
24
17
18
81
38
42
33
29
142
Chi tiết
1Q(16 - 22)
2Q(34 - 46)
3Q(50 - 63)
4Q(61 - 81)
39'54''
61 - 81
+1
39'33''
61 - 80
+1
39'33''
61 - 79
+1
39'25''
61 - 78
+1
39'12''
60 - 78
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | South Sudan | 9 | 7-2 | .778 |
| 2 | Cameroon | 9 | 7-2 | .778 |
| 3 | Guinea | 9 | 6-3 | .667 |
| 4 | Nigeria | 9 | 5-4 | .556 |
| 5 | Tunisia | 9 | 5-4 | .556 |
| 6 | Cape Verde | 9 | 3-6 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
72.461
Scored Points Average
8174.2
78.081
Points Allowed Average
6170.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





