Football.com
13/03/2025 00:00
111-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
32
25
31
23
111
Phoenix Suns
27
25
27
25
104
59
50
58
48
215
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
29
PTS
25
Bradley Beal
Chi tiết
1Q(32 - 27)
2Q(57 - 52)
3Q(88 - 79)
4Q(111 - 104)

47'37''

111 - 104

Damion Lee

+3

47'33''

111 - 101

Ryan Dunn

+1

47'04''

111 - 100

Oso Ighodaro

+2

46'29''

111 - 98

Collin Gillespie

+1

46'29''

111 - 97

Collin Gillespie

+1
Tỷ lệ cược
1
1.54
2
2.38
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.54
  • 4
1.51

Drop

1.95%

Tỷ lệ cược nhà

1.54

1.51

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
21
Phoenix SunsPhoenix Suns
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/88)
Field Goals %
53%(39/73)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
64%(29/45)
32%(12/38)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
76%(19/25)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
37
27
Defensive Rebounds
32
11
Offensive Rebounds
5
Khác
25
Assist
22
3
Blocked
8
11
Steals
7
9
Turnovers
16
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
4
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
29
8-16
3-6
10-11
0
7
7
4
3
0
2
0
33
20
7-7
1-1
5-6
2
2
4
7
1
0
5
4
34
19
8-14
2-5
1-3
0
1
1
4
0
0
1
2
26
15
6-13
2-5
1-2
2
8
10
1
1
2
0
4
27
10
4-9
2-6
0-0
0
2
2
4
4
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
8
4-12
0-6
0-0
3
1
4
3
1
0
1
3
12
6
2-6
2-5
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
9
3
1-3
0-0
1-1
1
2
3
1
0
0
0
2
11
1
0-1
0-0
1-2
2
2
4
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-5
0-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-14
0-4
7-7
0
0
0
3
1
0
2
4
37
19
7-15
2-5
3-5
0
3
3
4
0
0
2
3
36
19
8-12
2-2
1-2
0
7
7
0
1
1
5
1
13
4
2-2
0-0
0-0
1
5
6
0
0
0
0
0
28
2
1-6
0-5
0-0
0
4
4
8
3
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-8
3-6
0-0
0
4
4
4
0
0
0
1
28
8
4-4
0-0
0-0
2
4
6
0
0
4
3
4
16
7
2-7
1-3
2-2
1
2
3
1
2
0
2
2
16
4
1-3
1-2
1-2
0
2
2
0
0
2
0
1
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
2
0-0
0-0
2-2
1
1
2
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0