Football.com
18/12/2023 00:00
128-119
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Milwaukee Bucks
33
38
29
28
128
Houston Rockets
28
32
31
28
119
61
70
60
56
247
Thống kê cầu thủ
Damian Lillard
39
PTS
22
Fred VanVleet
Chi tiết
1Q(33 - 28)
2Q(71 - 60)
3Q(100 - 91)
4Q(128 - 119)

47'53''

128 - 119

Fred VanVleet

+3

47'21''

128 - 116

Damian Lillard

+1

47'21''

127 - 116

Damian Lillard

+1

47'21''

126 - 116

Damian Lillard

+1

47'11''

125 - 116

Alperen Sengun

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.33

Drop

2.21%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.33

10 trận gần đây nhất

9W 1L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8249-33.598
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
53%(45/85)
59%(32/54)
2-Point Field Goals %
59%(34/58)
36%(13/36)
3-Point Field Goals %
41%(11/27)
78%(25/32)
Free Throws %
86%(18/21)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
25
16
Offensive Rebounds
6
Khác
25
Assist
26
1
Blocked
4
4
Steals
8
15
Turnovers
9
4
Timeouts
4
14
Biggest Lead
4
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
39
11-19
5-8
12-13
0
5
5
11
3
0
3
2
39
26
10-22
1-3
5-11
6
11
17
3
0
0
6
3
29
20
7-15
1-5
5-5
0
3
3
2
0
0
4
3
31
18
6-13
3-8
3-3
1
5
6
0
0
1
0
2
36
9
4-6
1-3
0-0
4
2
6
4
0
0
1
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
5-7
1-2
0-0
4
2
6
0
0
0
0
3
17
5
2-4
1-3
0-0
1
1
2
4
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-4
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
22
8-16
4-8
2-2
1
1
2
6
1
2
1
2
30
20
8-15
0-3
4-6
2
6
8
5
1
1
0
4
34
18
7-12
2-4
2-2
1
3
4
1
2
0
2
4
27
16
7-13
1-4
1-1
0
5
5
2
0
1
0
5
28
16
6-11
2-4
2-2
0
2
2
7
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
4-5
1-1
7-8
0
0
0
1
0
0
1
0
29
11
5-8
1-2
0-0
0
6
6
1
2
0
0
2
12
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
2
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-2
0-0
0-0
2
1
3
1
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0