Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Milwaukee Bucks
33
38
29
28
128

Houston Rockets
28
32
31
28
119
61
70
60
56
247
Chi tiết
1Q(33 - 28)
2Q(71 - 60)
3Q(100 - 91)
4Q(128 - 119)
47'53''
128 - 119
Fred VanVleet
+3
47'21''
128 - 116
Damian Lillard
+1
47'21''
127 - 116
Damian Lillard
+1
47'21''
126 - 116
Damian Lillard
+1
47'11''
125 - 116
Alperen Sengun
+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.33
Drop
2.21%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.33
10 trận gần đây nhất
9W 1L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Milwaukee Bucks | 82 | 49-33 | .598 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmFiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
53%(45/85)
59%(32/54)
2-Point Field Goals %
59%(34/58)
36%(13/36)
3-Point Field Goals %
41%(11/27)
78%(25/32)
Free Throws %
86%(18/21)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
25
16
Offensive Rebounds
6
Khác
25
Assist
26
1
Blocked
4
4
Steals
8
15
Turnovers
9
4
Timeouts
4
14
Biggest Lead
4
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
39
11-19
5-8
12-13
0
5
5
11
3
0
3
2
39
26
10-22
1-3
5-11
6
11
17
3
0
0
6
3
29
20
7-15
1-5
5-5
0
3
3
2
0
0
4
3
31
18
6-13
3-8
3-3
1
5
6
0
0
1
0
2
36
9
4-6
1-3
0-0
4
2
6
4
0
0
1
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
5-7
1-2
0-0
4
2
6
0
0
0
0
3
17
5
2-4
1-3
0-0
1
1
2
4
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-4
0-4
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
22
8-16
4-8
2-2
1
1
2
6
1
2
1
2
30
20
8-15
0-3
4-6
2
6
8
5
1
1
0
4
34
18
7-12
2-4
2-2
1
3
4
1
2
0
2
4
27
16
7-13
1-4
1-1
0
5
5
2
0
1
0
5
28
16
6-11
2-4
2-2
0
2
2
7
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
4-5
1-1
7-8
0
0
0
1
0
0
1
0
29
11
5-8
1-2
0-0
0
6
6
1
2
0
0
2
12
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
2
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-2
0-0
0-0
2
1
3
1
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
104.2128
Scored Points Average
119106.0
106.4119
Points Allowed Average
12899.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/12/21
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks114
123
23/12/21
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets126
106
23/10/22
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets125
105
12/12/22
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks97
92
18/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets128
119
07/01/24
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks112
108
19/11/24
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets101
100
26/02/25
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks100
97
09/11/25
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets115
122
02/04/26
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks119
113
29/10/26 00:00
Milwaukee Bucks
Houston Rockets17/12/26 01:30
Houston Rockets
Milwaukee Bucks

































