Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Milwaukee Bucks
41
26
31
27
125

Houston Rockets
23
25
31
26
105
64
51
62
53
230
Chi tiết
1Q(41 - 23)
2Q(67 - 48)
3Q(98 - 79)
4Q(125 - 105)
47'07''
125 - 105
Boban Marjanovic
+1
47'07''
125 - 104
Boban Marjanovic
+2
46'50''
125 - 102
MarJon Beauchamp
+2
46'41''
123 - 102
Trevor Hudgins
+3
46'15''
123 - 99
Serge Ibaka
+2
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.08
Drop
3.57%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.08
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Milwaukee Bucks | 82 | 58-24 | .707 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmFiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(48/85)
Field Goals %
39%(36/93)
59%(32/54)
2-Point Field Goals %
36%(20/56)
52%(16/31)
3-Point Field Goals %
43%(16/37)
62%(13/21)
Free Throws %
77%(17/22)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
47
39
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
15
Khác
29
Assist
20
10
Blocked
6
6
Steals
9
16
Turnovers
12
4
Timeouts
5
27
Biggest Lead
0
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
44
17-21
2-3
8-13
2
10
12
3
0
0
4
2
32
19
8-15
3-4
0-0
0
5
5
10
0
3
2
2
27
11
3-11
2-7
3-4
2
3
5
2
1
0
0
2
28
9
3-7
3-6
0-0
0
5
5
2
2
5
1
3
25
0
0-4
0-3
0-0
0
1
1
4
2
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
6-10
1-1
0-0
3
5
8
1
1
1
2
2
23
9
3-4
2-3
1-2
0
2
2
6
0
0
0
2
17
9
4-6
1-1
0-0
0
3
3
0
0
0
3
1
14
9
3-5
2-2
1-2
1
4
5
0
0
1
0
3
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
6-19
4-7
6-6
1
3
4
2
1
0
2
3
33
18
5-15
2-4
6-7
2
3
5
7
2
0
2
4
29
14
6-11
2-5
0-1
2
3
5
2
0
0
1
1
27
13
5-15
3-7
0-0
2
9
11
1
0
2
0
3
25
6
2-3
1-1
1-2
4
4
8
2
4
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
4-9
3-4
0-0
0
2
2
1
1
3
1
3
22
9
4-9
0-3
1-2
3
6
9
2
1
1
1
2
3
3
1-2
0-0
1-1
0
0
0
1
0
0
0
0
15
3
1-5
0-2
1-2
1
1
2
1
0
0
1
1
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
12
1
0-1
0-1
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
103.0125
Scored Points Average
105106.0
113.2105
Points Allowed Average
12599.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/12/21
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks114
123
23/12/21
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets126
106
23/10/22
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets125
105
12/12/22
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks97
92
18/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets128
119
07/01/24
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks112
108
19/11/24
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets101
100
26/02/25
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks100
97
09/11/25
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets115
122
02/04/26
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks119
113
29/10/26 00:00
Milwaukee Bucks
Houston Rockets17/12/26 01:30
Houston Rockets
Milwaukee Bucks
































