Football.com
23/12/2021 01:00
126-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Milwaukee Bucks
25
38
34
29
126
Houston Rockets
24
26
26
30
106
49
64
60
59
232
Thống kê cầu thủ
Jrue Holiday
24
PTS
20
Christian Wood
Chi tiết
1Q(25 - 24)
2Q(63 - 50)
3Q(97 - 76)
4Q(126 - 106)

47'12''

126 - 107

Wesley Matthews

+2

46'35''

124 - 106

Semi Ojeleye

+1

46'35''

123 - 106

Semi Ojeleye

+1

46'14''

122 - 106

David Nwaba

+2

45'41''

122 - 104

Jordan Nwora

+3
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.20

Rise

4.35%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.20

10 trận gần đây nhất

8W 2L

2W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8251-31.622
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(45/103)
Field Goals %
42%(36/86)
49%(28/57)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
37%(17/46)
3-Point Field Goals %
29%(13/45)
90%(19/21)
Free Throws %
68%(21/31)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
52
34
Defensive Rebounds
39
14
Offensive Rebounds
13
Khác
25
Assist
23
2
Blocked
7
8
Steals
0
5
Turnovers
15
7
Timeouts
6
23
Biggest Lead
8
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
10-17
2-5
2-3
1
3
4
10
2
0
2
2
28
23
7-17
1-5
8-9
1
2
3
6
1
0
0
3
27
18
7-13
1-4
3-3
3
5
8
2
0
1
0
2
26
18
7-18
4-8
0-0
4
5
9
2
1
0
1
5
30
9
3-13
3-12
0-0
1
3
4
1
4
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
16
6-7
4-5
0-0
0
1
1
2
0
1
0
2
16
7
1-6
1-2
4-4
2
5
7
0
0
0
0
2
21
5
2-4
1-2
0-0
1
6
7
0
0
0
1
0
26
4
1-4
0-2
2-2
0
3
3
2
0
0
0
1
9
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
6
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
6-13
0-6
8-11
3
8
11
0
0
1
2
2
24
12
4-9
2-6
2-3
0
3
3
6
0
1
1
0
27
10
2-6
2-5
4-5
1
5
6
1
0
1
2
5
25
9
3-8
3-8
0-0
0
3
3
0
0
1
2
2
14
4
2-10
0-3
0-0
2
3
5
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
5-12
2-5
0-2
1
4
5
6
0
1
1
0
23
10
4-6
0-0
2-4
3
5
8
4
0
0
4
2
19
9
3-5
3-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
15
9
3-6
0-1
3-4
1
3
4
1
0
2
0
1
22
9
3-8
1-4
2-2
2
3
5
4
0
0
2
4
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0