Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Milwaukee Bucks
25
38
34
29
126

Houston Rockets
24
26
26
30
106
49
64
60
59
232
Chi tiết
1Q(25 - 24)
2Q(63 - 50)
3Q(97 - 76)
4Q(126 - 106)
47'12''
126 - 107
Wesley Matthews
+2
46'35''
124 - 106
Semi Ojeleye
+1
46'35''
123 - 106
Semi Ojeleye
+1
46'14''
122 - 106
David Nwaba
+2
45'41''
122 - 104
Jordan Nwora
+3
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.20
Rise
4.35%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.20
10 trận gần đây nhất
8W 2L
2W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Milwaukee Bucks | 82 | 51-31 | .622 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmFiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(45/103)
Field Goals %
42%(36/86)
49%(28/57)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
37%(17/46)
3-Point Field Goals %
29%(13/45)
90%(19/21)
Free Throws %
68%(21/31)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
52
34
Defensive Rebounds
39
14
Offensive Rebounds
13
Khác
25
Assist
23
2
Blocked
7
8
Steals
0
5
Turnovers
15
7
Timeouts
6
23
Biggest Lead
8
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
10-17
2-5
2-3
1
3
4
10
2
0
2
2
28
23
7-17
1-5
8-9
1
2
3
6
1
0
0
3
27
18
7-13
1-4
3-3
3
5
8
2
0
1
0
2
26
18
7-18
4-8
0-0
4
5
9
2
1
0
1
5
30
9
3-13
3-12
0-0
1
3
4
1
4
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
16
6-7
4-5
0-0
0
1
1
2
0
1
0
2
16
7
1-6
1-2
4-4
2
5
7
0
0
0
0
2
21
5
2-4
1-2
0-0
1
6
7
0
0
0
1
0
26
4
1-4
0-2
2-2
0
3
3
2
0
0
0
1
9
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
6
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
6-13
0-6
8-11
3
8
11
0
0
1
2
2
24
12
4-9
2-6
2-3
0
3
3
6
0
1
1
0
27
10
2-6
2-5
4-5
1
5
6
1
0
1
2
5
25
9
3-8
3-8
0-0
0
3
3
0
0
1
2
2
14
4
2-10
0-3
0-0
2
3
5
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
5-12
2-5
0-2
1
4
5
6
0
1
1
0
23
10
4-6
0-0
2-4
3
5
8
4
0
0
4
2
19
9
3-5
3-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
15
9
3-6
0-1
3-4
1
3
4
1
0
2
0
1
22
9
3-8
1-4
2-2
2
3
5
4
0
0
2
4
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
103.8126
Scored Points Average
106100.8
104.4106
Points Allowed Average
12693.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/12/21
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks114
123
23/12/21
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets126
106
23/10/22
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets125
105
12/12/22
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks97
92
18/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets128
119
07/01/24
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks112
108
19/11/24
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets101
100
26/02/25
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks100
97
09/11/25
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets115
122
02/04/26
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks119
113
29/10/26 00:00
Milwaukee Bucks
Houston Rockets17/12/26 01:30
Houston Rockets
Milwaukee Bucks





























