Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
19
31
24
23
97

Milwaukee Bucks
25
23
31
13
92
44
54
55
36
189
Chi tiết
1Q(19 - 25)
2Q(50 - 48)
3Q(74 - 79)
4Q(97 - 92)
47'41''
97 - 92
Jabari Smith
+1
47'41''
96 - 92
Jabari Smith
+1
47'32''
95 - 92
Jalen Green
+1
47'25''
94 - 92
Jalen Green
+1
47'25''
93 - 92
Jalen Green
+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
4.20
Drop
16.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
4.20
10 trận gần đây nhất
0W 10L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Milwaukee Bucks | 82 | 58-24 | .707 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/91)
Field Goals %
37%(33/90)
53%(34/64)
2-Point Field Goals %
45%(21/47)
22%(6/27)
3-Point Field Goals %
28%(12/43)
92%(11/12)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
52
39
Defensive Rebounds
39
10
Offensive Rebounds
13
Khác
23
Assist
18
8
Blocked
6
11
Steals
5
12
Turnovers
15
5
Timeouts
6
6
Biggest Lead
9
17
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
12-21
3-6
3-4
0
7
7
3
0
0
2
0
35
18
8-16
0-3
2-2
1
2
3
7
2
1
4
2
30
9
4-10
1-5
0-0
0
3
3
1
1
0
1
0
27
8
4-10
0-0
0-0
2
6
8
3
1
1
1
2
34
6
1-9
0-4
4-4
2
8
10
2
3
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
5-9
0-1
0-0
3
4
7
2
1
1
1
1
12
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
4
1
0
0
0
10
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
0
0
2
0
0
9
4
1-3
0-0
2-2
2
4
6
1
0
1
1
5
10
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
9-20
4-9
3-3
0
6
6
8
3
0
5
1
36
16
7-17
0-2
2-6
1
17
18
4
1
2
3
5
28
11
2-12
2-9
5-5
1
1
2
1
0
0
3
1
32
7
2-8
1-4
2-2
2
1
3
0
0
3
1
2
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
7-15
1-5
2-2
6
9
15
2
0
0
0
1
27
9
3-5
3-5
0-0
1
1
2
1
0
1
0
2
24
7
3-10
1-6
0-0
1
2
3
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
100.897
Scored Points Average
92103.8
93.492
Points Allowed Average
97104.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/12/21
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks114
123
23/12/21
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets126
106
23/10/22
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets125
105
12/12/22
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks97
92
18/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets128
119
07/01/24
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks112
108
19/11/24
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets101
100
26/02/25
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks100
97
09/11/25
FT
Milwaukee Bucks
Houston Rockets115
122
02/04/26
FT
Houston Rockets
Milwaukee Bucks119
113
29/10/26 00:00
Milwaukee Bucks
Houston Rockets17/12/26 01:30
Houston Rockets
Milwaukee Bucks
































