Football.com
12/12/2022 00:00
97-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
19
31
24
23
97
Milwaukee Bucks
25
23
31
13
92
44
54
55
36
189
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
30
PTS
25
Jrue Holiday
Chi tiết
1Q(19 - 25)
2Q(50 - 48)
3Q(74 - 79)
4Q(97 - 92)

47'41''

97 - 92

Jabari Smith

+1

47'41''

96 - 92

Jabari Smith

+1

47'32''

95 - 92

Jalen Green

+1

47'25''

94 - 92

Jalen Green

+1

47'25''

93 - 92

Jalen Green

+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.00
  • 4
4.20

Drop

16.00%

Tỷ lệ cược nhà

5.00

4.20

10 trận gần đây nhất

0W 10L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8258-24.707
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/91)
Field Goals %
37%(33/90)
53%(34/64)
2-Point Field Goals %
45%(21/47)
22%(6/27)
3-Point Field Goals %
28%(12/43)
92%(11/12)
Free Throws %
78%(14/18)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
52
39
Defensive Rebounds
39
10
Offensive Rebounds
13
Khác
23
Assist
18
8
Blocked
6
11
Steals
5
12
Turnovers
15
5
Timeouts
6
6
Biggest Lead
9
17
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
12-21
3-6
3-4
0
7
7
3
0
0
2
0
35
18
8-16
0-3
2-2
1
2
3
7
2
1
4
2
30
9
4-10
1-5
0-0
0
3
3
1
1
0
1
0
27
8
4-10
0-0
0-0
2
6
8
3
1
1
1
2
34
6
1-9
0-4
4-4
2
8
10
2
3
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
5-9
0-1
0-0
3
4
7
2
1
1
1
1
12
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
4
1
0
0
0
10
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
0
0
2
0
0
9
4
1-3
0-0
2-2
2
4
6
1
0
1
1
5
10
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
25
9-20
4-9
3-3
0
6
6
8
3
0
5
1
36
16
7-17
0-2
2-6
1
17
18
4
1
2
3
5
28
11
2-12
2-9
5-5
1
1
2
1
0
0
3
1
32
7
2-8
1-4
2-2
2
1
3
0
0
3
1
2
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
7-15
1-5
2-2
6
9
15
2
0
0
0
1
27
9
3-5
3-5
0-0
1
1
2
1
0
1
0
2
24
7
3-10
1-6
0-0
1
2
3
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0