Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Milwaukee Bucks
34
28
30
30
122

Orlando Magic
16
25
27
25
93
50
53
57
55
215
Chi tiết
1Q(34 - 16)
2Q(62 - 41)
3Q(92 - 68)
4Q(122 - 93)
47'44''
122 - 93
Trevelin Queen
+3
47'20''
122 - 90
Liam Robbins
+1
47'20''
121 - 90
Liam Robbins
+1
47'12''
120 - 90
Anthony Black
+1
46'58''
120 - 89
MarJon Beauchamp
+3
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.36
Rise
0.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.36
10 trận gần đây nhất
9W 1L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Milwaukee Bucks | 82 | 48-34 | .585 |
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmFiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
63%(45/72)
Field Goals %
35%(33/95)
63%(38/60)
2-Point Field Goals %
43%(21/49)
58%(7/12)
3-Point Field Goals %
26%(12/46)
71%(25/35)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
32
46
Defensive Rebounds
23
3
Offensive Rebounds
9
Khác
24
Assist
24
10
Blocked
1
10
Steals
13
21
Turnovers
13
3
Timeouts
5
32
Biggest Lead
3
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
13-19
3-3
1-1
0
5
5
4
4
0
3
1
29
26
11-15
0-0
4-8
0
11
11
4
1
0
6
0
31
13
5-7
0-1
3-3
0
5
5
2
0
5
1
5
20
5
1-2
1-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
2
15
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
2
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
4-6
2-3
4-4
1
7
8
0
0
1
2
3
21
14
5-8
0-1
4-6
0
2
2
6
2
0
0
1
4
6
2-3
1-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
15
6
3-4
0-0
0-0
0
3
3
2
0
2
2
1
5
3
0-0
0-0
3-4
1
0
1
0
1
0
2
2
11
3
1-2
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
1
1
16
2
0-3
0-1
2-3
1
4
5
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
6
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
2
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
8-20
2-7
4-5
0
5
5
2
0
1
7
2
32
12
3-12
2-4
4-5
3
7
10
1
2
0
0
4
27
11
5-13
1-5
0-0
1
3
4
9
0
0
2
6
22
8
3-9
2-7
0-0
0
2
2
1
1
0
1
0
22
0
0-4
0-3
0-0
3
1
4
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-11
3-6
0-0
0
2
2
3
4
0
1
2
30
10
3-8
0-2
4-7
0
0
0
4
2
0
2
4
15
9
4-8
0-3
1-2
1
2
3
0
2
0
0
1
24
8
2-8
2-7
2-2
1
1
2
2
0
0
0
1
11
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.0122
Scored Points Average
9396.2
97.893
Points Allowed Average
12293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/12/21
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks110
127
31/12/21
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks118
136
06/12/22
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks102
109
02/03/23
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic139
117
08/03/23
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks123
134
11/11/23
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks112
97
22/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic118
114
11/04/24
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic117
99
14/04/24
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks113
88
11/12/24
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic114
109
11/01/25
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks106
109
16/01/25
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic122
93
09/03/25
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic109
111
10/02/26
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks118
99
12/02/26
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks108
116
09/03/26
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic91
130
14/11/26 00:00
Orlando Magic
Milwaukee Bucks27/12/26 23:00
Orlando Magic
Milwaukee Bucks09/02/27 01:00
Milwaukee Bucks
Orlando Magic17/03/27 00:00
Milwaukee Bucks
Orlando Magic





































