Football.com
16/01/2025 01:00
122-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Milwaukee Bucks
34
28
30
30
122
Orlando Magic
16
25
27
25
93
50
53
57
55
215
Thống kê cầu thủ
Damian Lillard
30
PTS
22
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(34 - 16)
2Q(62 - 41)
3Q(92 - 68)
4Q(122 - 93)

47'44''

122 - 93

Trevelin Queen

+3

47'20''

122 - 90

Liam Robbins

+1

47'20''

121 - 90

Liam Robbins

+1

47'12''

120 - 90

Anthony Black

+1

46'58''

120 - 89

MarJon Beauchamp

+3
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.36

Rise

0.74%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.36

10 trận gần đây nhất

9W 1L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8248-34.585
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
63%(45/72)
Field Goals %
35%(33/95)
63%(38/60)
2-Point Field Goals %
43%(21/49)
58%(7/12)
3-Point Field Goals %
26%(12/46)
71%(25/35)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
32
46
Defensive Rebounds
23
3
Offensive Rebounds
9
Khác
24
Assist
24
10
Blocked
1
10
Steals
13
21
Turnovers
13
3
Timeouts
5
32
Biggest Lead
3
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
13-19
3-3
1-1
0
5
5
4
4
0
3
1
29
26
11-15
0-0
4-8
0
11
11
4
1
0
6
0
31
13
5-7
0-1
3-3
0
5
5
2
0
5
1
5
20
5
1-2
1-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
2
15
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
2
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
4-6
2-3
4-4
1
7
8
0
0
1
2
3
21
14
5-8
0-1
4-6
0
2
2
6
2
0
0
1
4
6
2-3
1-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
15
6
3-4
0-0
0-0
0
3
3
2
0
2
2
1
5
3
0-0
0-0
3-4
1
0
1
0
1
0
2
2
11
3
1-2
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
1
1
16
2
0-3
0-1
2-3
1
4
5
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
6
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
2
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
8-20
2-7
4-5
0
5
5
2
0
1
7
2
32
12
3-12
2-4
4-5
3
7
10
1
2
0
0
4
27
11
5-13
1-5
0-0
1
3
4
9
0
0
2
6
22
8
3-9
2-7
0-0
0
2
2
1
1
0
1
0
22
0
0-4
0-3
0-0
3
1
4
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-11
3-6
0-0
0
2
2
3
4
0
1
2
30
10
3-8
0-2
4-7
0
0
0
4
2
0
2
4
15
9
4-8
0-3
1-2
1
2
3
0
2
0
0
1
24
8
2-8
2-7
2-2
1
1
2
2
0
0
0
1
11
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0