Football.com
11/04/2024 00:00
117-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Milwaukee Bucks
27
37
32
21
117
Orlando Magic
23
27
27
22
99
50
64
59
43
216
Thống kê cầu thủ
Bobby Portis
30
PTS
23
Cole Anthony
Chi tiết
1Q(27 - 23)
2Q(64 - 50)
3Q(96 - 77)
4Q(117 - 99)

47'28''

117 - 99

Chris Livingston

+1

46'50''

116 - 99

Anthony Black

+2

46'11''

116 - 97

Goga Bitadze

+1

46'11''

116 - 96

Goga Bitadze

+1

45'41''

116 - 95

Jett Howard

+3
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.81
  • 4
2.03

Rise

12.15%

Tỷ lệ cược nhà

1.81

2.03

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8249-33.598
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(43/84)
Field Goals %
46%(36/78)
64%(28/44)
2-Point Field Goals %
52%(25/48)
38%(15/40)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
80%(16/20)
Free Throws %
70%(16/23)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
34
33
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
5
Khác
27
Assist
19
4
Blocked
1
9
Steals
6
12
Turnovers
15
5
Timeouts
4
27
Biggest Lead
5
20
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
14-18
2-2
0-0
2
7
9
3
5
0
4
3
33
29
10-19
3-8
6-7
0
6
6
9
0
0
4
2
29
13
4-6
3-3
2-2
2
6
8
6
1
0
0
2
30
10
4-10
2-6
0-1
2
2
4
4
1
3
1
0
24
8
3-9
2-8
0-0
0
5
5
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
4-9
2-6
4-5
2
2
4
1
0
1
0
1
10
5
2-3
1-2
0-0
1
2
3
0
1
0
0
2
24
5
2-5
0-2
1-1
1
1
2
3
0
0
1
3
15
2
0-3
0-2
2-2
0
0
0
0
1
0
1
1
3
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
7-15
1-2
5-8
0
6
6
6
1
0
2
0
26
18
6-11
2-6
4-6
1
2
3
0
1
0
0
5
23
9
3-9
1-4
2-2
2
1
3
0
0
0
1
2
22
6
3-5
0-0
0-0
0
2
2
1
2
0
1
0
11
0
0-5
0-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
9-14
3-4
2-2
0
4
4
4
0
1
5
1
20
7
3-6
0-2
1-1
1
3
4
0
0
0
2
3
22
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
4
3
1-2
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
1
1
6
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
15
3
1-2
1-1
0-0
0
3
3
3
0
0
2
1
4
2
0-1
0-0
2-4
0
3
3
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0