Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Milwaukee Bucks
20
27
29
33
109

Orlando Magic
34
26
30
21
111
54
53
59
54
220
Chi tiết
1Q(20 - 34)
2Q(47 - 60)
3Q(76 - 90)
4Q(109 - 111)
47'44''
109 - 111
Giannis Antetokounmpo
+1
47'44''
108 - 111
Giannis Antetokounmpo
+2
47'34''
106 - 111
Wendell Carter Jr.
+2
46'51''
106 - 109
Damian Lillard
+3
46'32''
103 - 109
Paolo Banchero
+2
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.37
- 4
1.35
Drop
1.46%
Tỷ lệ cược nhà
1.37
1.35
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Milwaukee Bucks | 82 | 48-34 | .585 |
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmFiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(41/75)
Field Goals %
51%(42/82)
58%(30/52)
2-Point Field Goals %
60%(30/50)
48%(11/23)
3-Point Field Goals %
38%(12/32)
70%(16/23)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
34
34
Defensive Rebounds
29
4
Offensive Rebounds
5
Khác
17
Assist
19
4
Blocked
5
8
Steals
5
12
Turnovers
10
8
Timeouts
7
2
Biggest Lead
17
18
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
37
15-23
0-0
7-11
4
7
11
4
1
0
1
1
35
26
9-18
4-9
4-4
0
7
7
4
1
0
4
4
40
13
5-10
3-5
0-0
0
4
4
3
1
0
1
2
39
11
3-10
0-2
5-8
0
8
8
0
0
0
1
2
26
8
3-4
2-2
0-0
0
2
2
0
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
5-6
2-2
0-0
0
2
2
2
1
0
2
3
12
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
3
1
1
28
0
0-3
0-3
0-0
0
2
2
4
3
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
9-16
4-7
7-10
0
6
6
2
1
0
2
4
30
22
8-13
4-6
2-2
1
3
4
9
1
3
2
5
37
18
8-17
1-4
1-1
1
6
7
5
1
0
0
3
36
9
3-8
1-3
2-2
0
3
3
1
0
1
1
2
30
7
3-7
0-3
1-1
1
3
4
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
5-9
1-2
0-0
0
2
2
0
1
1
2
1
10
5
2-4
0-2
1-1
0
3
3
1
1
0
0
0
9
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
6
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
3
1-1
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.0109
Scored Points Average
11196.2
97.8111
Points Allowed Average
10993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/12/21
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks110
127
31/12/21
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks118
136
06/12/22
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks102
109
02/03/23
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic139
117
08/03/23
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks123
134
11/11/23
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks112
97
22/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic118
114
11/04/24
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic117
99
14/04/24
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks113
88
11/12/24
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic114
109
11/01/25
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks106
109
16/01/25
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic122
93
09/03/25
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic109
111
10/02/26
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks118
99
12/02/26
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks108
116
09/03/26
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic91
130
14/11/26 00:00
Orlando Magic
Milwaukee Bucks27/12/26 23:00
Orlando Magic
Milwaukee Bucks09/02/27 01:00
Milwaukee Bucks
Orlando Magic17/03/27 00:00
Milwaukee Bucks
Orlando Magic





































