Football.com
09/03/2026 00:00
91-130
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Milwaukee Bucks
15
40
15
21
91
Orlando Magic
25
42
33
30
130
40
82
48
51
221
Thống kê cầu thủ
Bobby Portis
18
PTS
33
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(15 - 25)
2Q(55 - 67)
3Q(70 - 100)
4Q(91 - 130)

47'13''

91 - 130

Jett Howard

+1

47'13''

91 - 129

Jett Howard

+1

45'17''

91 - 128

Jamal Cain

+2

45'03''

91 - 126

Thanasis Antetokounmpo

+2

44'54''

89 - 126

Goga Bitadze

+2
Tỷ lệ cược
1
2.00
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.00
  • 4
2.70

Rise

35.00%

Tỷ lệ cược nhà

2.00

2.70

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
21
Milwaukee BucksMilwaukee Bucks
8232-50.390
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(36/84)
Field Goals %
56%(45/80)
58%(23/40)
2-Point Field Goals %
66%(31/47)
30%(13/44)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
46%(6/13)
Free Throws %
74%(26/35)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
49
27
Defensive Rebounds
39
9
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
31
3
Blocked
2
10
Steals
11
16
Turnovers
15
5
Timeouts
4
0
Biggest Lead
39
23
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-12
3-7
2-2
0
1
1
1
3
0
5
1
25
10
5-5
0-0
0-0
2
5
7
2
0
0
0
2
28
4
1-8
1-8
1-1
0
1
1
0
1
0
2
3
22
3
1-6
1-3
0-2
0
0
0
1
0
1
2
3
24
2
1-7
0-2
0-0
1
3
4
5
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-11
4-5
0-1
2
8
10
3
1
1
1
2
19
17
7-12
2-4
1-3
0
1
1
6
1
0
2
2
25
9
4-12
1-9
0-0
1
2
3
0
0
0
1
3
22
6
3-5
0-2
0-0
1
2
3
2
2
0
0
4
9
4
1-1
0-0
2-4
1
2
3
1
1
0
1
0
12
3
1-5
1-4
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
33
12-16
3-6
6-9
0
5
5
3
0
1
1
1
23
20
7-9
3-3
3-3
0
3
3
2
2
0
5
5
30
18
6-12
1-3
5-5
2
3
5
9
4
0
3
0
21
9
3-6
0-1
3-4
1
4
5
2
2
1
1
1
27
5
2-5
1-3
0-0
2
4
6
5
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
2-4
2-2
0
2
2
2
0
0
2
1
8
8
3-4
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
8
2-5
1-3
3-4
1
6
7
4
2
0
0
2
8
7
3-4
0-1
1-4
2
3
5
2
0
0
1
0
24
5
2-8
1-6
0-0
0
2
2
2
0
0
1
2
17
3
0-3
0-1
3-4
2
7
9
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0