Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Milwaukee Bucks
15
40
15
21
91

Orlando Magic
25
42
33
30
130
40
82
48
51
221
Chi tiết
1Q(15 - 25)
2Q(55 - 67)
3Q(70 - 100)
4Q(91 - 130)
47'13''
91 - 130
Jett Howard
+1
47'13''
91 - 129
Jett Howard
+1
45'17''
91 - 128
Jamal Cain
+2
45'03''
91 - 126
Thanasis Antetokounmpo
+2
44'54''
89 - 126
Goga Bitadze
+2
Tỷ lệ cược
1
2.00
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.00
- 4
2.70
Rise
35.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.00
2.70
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
| 21 | Milwaukee Bucks | 82 | 32-50 | .390 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmFiserv Forum (Milwaukee, WI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(36/84)
Field Goals %
56%(45/80)
58%(23/40)
2-Point Field Goals %
66%(31/47)
30%(13/44)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
46%(6/13)
Free Throws %
74%(26/35)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
49
27
Defensive Rebounds
39
9
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
31
3
Blocked
2
10
Steals
11
16
Turnovers
15
5
Timeouts
4
0
Biggest Lead
39
23
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Milwaukee Bucks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-12
3-7
2-2
0
1
1
1
3
0
5
1
25
10
5-5
0-0
0-0
2
5
7
2
0
0
0
2
28
4
1-8
1-8
1-1
0
1
1
0
1
0
2
3
22
3
1-6
1-3
0-2
0
0
0
1
0
1
2
3
24
2
1-7
0-2
0-0
1
3
4
5
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-11
4-5
0-1
2
8
10
3
1
1
1
2
19
17
7-12
2-4
1-3
0
1
1
6
1
0
2
2
25
9
4-12
1-9
0-0
1
2
3
0
0
0
1
3
22
6
3-5
0-2
0-0
1
2
3
2
2
0
0
4
9
4
1-1
0-0
2-4
1
2
3
1
1
0
1
0
12
3
1-5
1-4
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
33
12-16
3-6
6-9
0
5
5
3
0
1
1
1
23
20
7-9
3-3
3-3
0
3
3
2
2
0
5
5
30
18
6-12
1-3
5-5
2
3
5
9
4
0
3
0
21
9
3-6
0-1
3-4
1
4
5
2
2
1
1
1
27
5
2-5
1-3
0-0
2
4
6
5
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
2-4
2-2
0
2
2
2
0
0
2
1
8
8
3-4
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
8
2-5
1-3
3-4
1
6
7
4
2
0
0
2
8
7
3-4
0-1
1-4
2
3
5
2
0
0
1
0
24
5
2-8
1-6
0-0
0
2
2
2
0
0
1
2
17
3
0-3
0-1
3-4
2
7
9
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.091
Scored Points Average
13096.2
97.8130
Points Allowed Average
9193.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
29/12/21
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks110
127
31/12/21
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks118
136
06/12/22
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks102
109
02/03/23
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic139
117
08/03/23
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks123
134
11/11/23
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks112
97
22/12/23
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic118
114
11/04/24
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic117
99
14/04/24
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks113
88
11/12/24
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic114
109
11/01/25
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks106
109
16/01/25
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic122
93
09/03/25
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic109
111
10/02/26
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks118
99
12/02/26
FT
Orlando Magic
Milwaukee Bucks108
116
09/03/26
FT
Milwaukee Bucks
Orlando Magic91
130
14/11/26 00:00
Orlando Magic
Milwaukee Bucks27/12/26 23:00
Orlando Magic
Milwaukee Bucks09/02/27 01:00
Milwaukee Bucks
Orlando Magic17/03/27 00:00
Milwaukee Bucks
Orlando Magic
































