Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
20
21
25
24
90

Denver Nuggets
28
28
37
24
117
48
49
62
48
207
Chi tiết
1Q(20 - 28)
2Q(41 - 56)
3Q(66 - 93)
4Q(90 - 117)
47'32''
90 - 117
Zeke Nnaji
+2
46'53''
90 - 115
Hunter Tyson
+1
46'41''
90 - 114
Josh Minott
+3
46'27''
87 - 114
Monte Morris
+1
46'27''
86 - 114
Monte Morris
+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.61
- 4
1.57
Drop
2.48%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.57
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Denver Nuggets | 82 | 57-25 | .695 |
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(31/71)
Field Goals %
54%(43/80)
55%(21/38)
2-Point Field Goals %
57%(29/51)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
48%(14/29)
72%(18/25)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
40
27
Defensive Rebounds
32
5
Offensive Rebounds
8
Khác
23
Assist
26
3
Blocked
4
5
Steals
9
14
Turnovers
10
7
Timeouts
5
2
Biggest Lead
34
20
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
19
8-15
3-8
0-0
0
6
6
5
0
1
5
3
32
14
4-7
4-5
2-2
0
5
5
3
0
0
3
2
21
10
4-6
0-2
2-4
0
3
3
0
1
2
1
4
29
10
3-9
1-5
3-3
0
6
6
6
1
0
3
1
26
6
3-5
0-0
0-2
2
2
4
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
5
8
2-2
0-0
4-4
1
1
2
0
0
0
0
0
20
7
2-7
1-3
2-2
0
1
1
1
1
0
0
2
25
6
2-5
0-3
2-2
0
0
0
2
0
0
2
2
5
4
1-4
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
2
5
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
2
0
0
0
0
13
3
1-3
0-0
1-2
0
0
0
1
2
0
0
0
8
0
0-3
0-3
0-2
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
24
11-21
2-5
0-0
1
3
4
5
3
0
3
3
38
24
10-18
1-3
3-4
4
10
14
9
3
3
3
3
30
21
6-10
4-5
5-6
0
4
4
1
1
0
2
5
33
13
5-7
3-4
0-0
1
1
2
5
2
0
0
2
36
12
3-6
0-2
6-6
0
4
4
4
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
8
6
2-4
0-2
2-2
0
3
3
0
0
0
1
1
17
5
2-4
1-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
3
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
5
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
3
1
0-1
0-1
1-2
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.090
Scored Points Average
11798.0
106.0117
Points Allowed Average
9095.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets114
127
16/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
123
26/12/25
AET
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves142
138
01/03/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves108
117
18/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves116
105
21/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves114
119
24/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets113
96
26/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
96
28/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves125
113
01/05/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets110
98
02/05/26 23:00
Denver Nuggets
Minnesota TimberwolvesĐã hủy

































