Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Houston Rockets
23
23
31
25
15
117

Orlando Magic
30
25
25
22
11
113
53
48
56
47
26
230
Chi tiết
1Q(23 - 30)
2Q(46 - 55)
3Q(77 - 80)
4Q(102 - 102)
OT(117 - 113)
52'58''
117 - 113
Amen Thompson
+1
52'58''
116 - 113
Amen Thompson
+1
52'56''
115 - 113
Wendell Carter Jr.
+1
52'55''
114 - 112
Reed Sheppard
+1
52'55''
115 - 112
Reed Sheppard
+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.30
Rise
1.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.30
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(42/100)
Field Goals %
42%(38/91)
43%(34/80)
2-Point Field Goals %
48%(26/54)
40%(8/20)
3-Point Field Goals %
32%(12/37)
86%(25/29)
Free Throws %
74%(25/34)
Bắt bóng bật bảng
60
Total Rebounds
38
41
Defensive Rebounds
29
19
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
21
4
Blocked
9
4
Steals
11
14
Turnovers
8
8
Timeouts
8
4
Biggest Lead
14
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
45
35
13-24
2-8
7-7
0
5
5
6
0
1
5
2
44
30
11-31
0-1
8-10
8
4
12
8
0
2
5
5
38
12
4-13
0-1
4-4
2
8
10
2
0
0
1
2
43
10
4-9
2-4
0-0
1
9
10
0
1
1
1
6
21
1
0-0
0-0
1-2
0
2
2
1
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-11
2-4
2-2
0
7
7
2
1
0
0
4
15
10
3-4
2-2
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
27
3
1-8
0-0
1-2
8
5
13
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
29
8-21
3-8
10-13
0
5
5
4
2
0
2
2
44
26
9-20
2-7
6-6
2
2
4
4
1
1
3
3
35
18
7-14
1-5
3-5
0
3
3
4
1
1
2
5
37
15
5-11
2-4
3-4
2
4
6
2
1
4
1
6
40
13
5-10
2-6
1-2
1
5
6
2
3
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
2
1
1
0
1
15
4
1-2
0-0
2-4
3
1
4
1
1
1
0
3
13
3
1-3
1-2
0-0
1
5
6
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
2
1
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
93.2117
Scored Points Average
11396.2
87.2113
Points Allowed Average
11793.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic































