Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
20
28
14
92

Orlando Magic
27
33
30
29
119
57
53
58
43
211
Chi tiết
1Q(30 - 27)
2Q(50 - 60)
3Q(78 - 90)
4Q(92 - 119)
47'44''
92 - 119
Goga Bitadze
+2
46'39''
92 - 117
Jett Howard
+2
46'23''
92 - 115
Rocco Zikarsky
+2
46'06''
90 - 115
Goga Bitadze
+1
46'06''
90 - 114
Goga Bitadze
+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.35
Rise
0.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.35
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(30/84)
Field Goals %
46%(42/91)
48%(21/44)
2-Point Field Goals %
58%(33/57)
23%(9/40)
3-Point Field Goals %
26%(9/34)
74%(23/31)
Free Throws %
84%(26/31)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
58
29
Defensive Rebounds
43
8
Offensive Rebounds
15
Khác
17
Assist
28
5
Blocked
4
10
Steals
8
12
Turnovers
14
5
Timeouts
5
8
Biggest Lead
27
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
34
8-18
5-9
13-14
1
2
3
2
2
2
0
3
25
14
6-14
1-4
1-2
2
7
9
1
2
0
4
3
33
12
6-6
0-0
0-3
2
6
8
0
2
1
2
2
28
3
0-9
0-4
3-4
0
4
4
2
3
0
2
4
28
0
0-6
0-6
0-0
0
2
2
4
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
5-10
1-4
2-4
2
6
8
1
0
0
1
4
23
9
3-10
1-6
2-2
1
0
1
4
0
0
1
0
20
3
1-6
1-4
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
4
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
1
0
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
10-17
0-5
10-10
0
3
3
4
1
0
2
4
34
25
10-18
1-5
4-4
2
13
15
3
0
0
5
3
29
14
5-13
3-8
1-1
0
4
4
4
2
1
1
3
24
10
4-5
0-0
2-2
2
4
6
3
1
1
1
2
2
0
0-0
0-0
0-2
0
1
1
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
11
5-11
1-4
0-0
2
5
7
4
2
0
0
3
25
9
3-9
1-2
2-2
1
2
3
0
0
1
0
1
19
7
1-6
0-3
5-6
1
6
7
3
0
0
2
6
18
6
2-5
2-4
0-2
0
2
2
4
0
0
3
1
3
4
1-2
0-0
2-2
4
0
4
1
0
0
0
0
3
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
3
3
6
1
1
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
101.092
Scored Points Average
11996.2
106.0119
Points Allowed Average
9293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
02/11/21
FT
Minnesota Timberwolves
Orlando Magic97
115
12/03/22
FT
Orlando Magic
Minnesota Timberwolves118
110
17/11/22
FT
Orlando Magic
Minnesota Timberwolves108
126
04/02/23
FT
Minnesota Timberwolves
Orlando Magic120
127
10/01/24
FT
Orlando Magic
Minnesota Timberwolves92
113
03/02/24
FT
Minnesota Timberwolves
Orlando Magic106
108
10/01/25
FT
Orlando Magic
Minnesota Timberwolves89
104
15/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Orlando Magic118
111
07/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Orlando Magic92
119
08/04/26
FT
Orlando Magic
Minnesota Timberwolves132
120
23/10/26 23:00
Orlando Magic
Minnesota Timberwolves27/03/27 00:00
Minnesota Timberwolves
Orlando Magic






























