Football.com
07/03/2026 20:00
92-119
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
30
20
28
14
92
Orlando Magic
27
33
30
29
119
57
53
58
43
211
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
34
PTS
30
Desmond Bane
Chi tiết
1Q(30 - 27)
2Q(50 - 60)
3Q(78 - 90)
4Q(92 - 119)

47'44''

92 - 119

Goga Bitadze

+2

46'39''

92 - 117

Jett Howard

+2

46'23''

92 - 115

Rocco Zikarsky

+2

46'06''

90 - 115

Goga Bitadze

+1

46'06''

90 - 114

Goga Bitadze

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.35

Rise

0.75%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.35

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(30/84)
Field Goals %
46%(42/91)
48%(21/44)
2-Point Field Goals %
58%(33/57)
23%(9/40)
3-Point Field Goals %
26%(9/34)
74%(23/31)
Free Throws %
84%(26/31)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
58
29
Defensive Rebounds
43
8
Offensive Rebounds
15
Khác
17
Assist
28
5
Blocked
4
10
Steals
8
12
Turnovers
14
5
Timeouts
5
8
Biggest Lead
27
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
34
8-18
5-9
13-14
1
2
3
2
2
2
0
3
25
14
6-14
1-4
1-2
2
7
9
1
2
0
4
3
33
12
6-6
0-0
0-3
2
6
8
0
2
1
2
2
28
3
0-9
0-4
3-4
0
4
4
2
3
0
2
4
28
0
0-6
0-6
0-0
0
2
2
4
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
5-10
1-4
2-4
2
6
8
1
0
0
1
4
23
9
3-10
1-6
2-2
1
0
1
4
0
0
1
0
20
3
1-6
1-4
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
4
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
1
0
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
10-17
0-5
10-10
0
3
3
4
1
0
2
4
34
25
10-18
1-5
4-4
2
13
15
3
0
0
5
3
29
14
5-13
3-8
1-1
0
4
4
4
2
1
1
3
24
10
4-5
0-0
2-2
2
4
6
3
1
1
1
2
2
0
0-0
0-0
0-2
0
1
1
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
11
5-11
1-4
0-0
2
5
7
4
2
0
0
3
25
9
3-9
1-2
2-2
1
2
3
0
0
1
0
1
19
7
1-6
0-3
5-6
1
6
7
3
0
0
2
6
18
6
2-5
2-4
0-2
0
2
2
4
0
0
3
1
3
4
1-2
0-0
2-2
4
0
4
1
0
0
0
0
3
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
3
3
6
1
1
1
0
0