Football.com
10/01/2025 00:00
89-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
18
21
23
27
89
Minnesota Timberwolves
29
23
26
26
104
47
44
49
53
193
Thống kê cầu thủ
Goga Bitadze
15
PTS
23
Julius Randle
Chi tiết
1Q(18 - 29)
2Q(39 - 52)
3Q(62 - 78)
4Q(89 - 104)

47'27''

89 - 104

Caleb Houstan

+1

47'27''

88 - 104

Caleb Houstan

+1

47'05''

87 - 104

Luka Garza

+2

46'32''

87 - 102

Jett Howard

+3

46'23''

84 - 102

Luka Garza

+2
Tỷ lệ cược
1
2.37
2
1.54
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.37
  • 4
2.70

Rise

13.92%

Tỷ lệ cược nhà

2.37

2.70

10 trận gần đây nhất

7W 3L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
15
Orlando MagicOrlando Magic
8241-41.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(33/87)
Field Goals %
40%(34/85)
49%(23/47)
2-Point Field Goals %
43%(22/51)
25%(10/40)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
68%(13/19)
Free Throws %
77%(24/31)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
50
34
Defensive Rebounds
36
13
Offensive Rebounds
14
Khác
21
Assist
21
10
Blocked
4
4
Steals
9
14
Turnovers
8
5
Timeouts
6
3
Biggest Lead
24
22
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
7-12
0-1
1-1
1
7
8
2
1
3
0
2
33
14
4-7
4-6
2-2
0
1
1
1
0
0
2
3
33
13
5-7
3-4
0-0
0
1
1
2
1
1
1
3
26
12
5-13
0-3
2-3
0
3
3
5
2
2
4
1
23
6
2-9
0-5
2-2
3
6
9
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
10
4-11
2-9
0-0
2
6
8
4
0
0
2
3
17
8
3-10
0-3
2-5
1
5
6
1
0
0
0
5
14
4
1-4
0-2
2-2
3
4
7
0
0
2
0
0
10
3
1-5
0-2
1-2
0
0
0
1
0
1
1
2
20
3
1-9
1-5
0-0
3
1
4
1
0
1
1
2
5
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
2
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
8-16
1-3
6-6
4
6
10
2
0
1
2
2
36
21
5-19
4-11
7-9
1
2
3
7
2
0
2
2
24
12
4-10
4-7
0-1
1
1
2
4
2
0
3
0
31
10
5-8
0-0
0-2
4
8
12
1
1
0
0
2
31
7
1-4
0-2
5-5
2
6
8
1
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
5-9
2-4
4-6
0
3
3
1
2
1
0
1
23
9
3-7
1-2
2-2
0
4
4
2
2
0
1
0
3
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
21
2
1-5
0-2
0-0
1
5
6
3
0
0
0
2
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
3
3
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0