Football.com
12/03/2022 00:00
118-110
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
24
36
37
21
118
Minnesota Timberwolves
36
29
28
17
110
60
65
65
38
228
Thống kê cầu thủ
Mo Bamba
27
PTS
21
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(24 - 36)
2Q(60 - 65)
3Q(97 - 93)
4Q(118 - 110)

47'30''

118 - 110

Cole Anthony

+1

47'30''

117 - 110

Cole Anthony

+1

47'24''

116 - 110

Anthony Edwards

+2

47'17''

116 - 108

Mo Bamba

+2

46'55''

114 - 108

Mo Bamba

+3
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.50
  • 4
3.85

Rise

10.00%

Tỷ lệ cược nhà

3.50

3.85

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(40/86)
Field Goals %
46%(41/90)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
58%(26/45)
40%(16/40)
3-Point Field Goals %
33%(15/45)
88%(22/25)
Free Throws %
100%(13/13)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
37
39
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
5
Khác
31
Assist
24
3
Blocked
5
4
Steals
8
12
Turnovers
9
5
Timeouts
6
12
Biggest Lead
18
11
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
10-15
5-8
2-2
2
10
12
0
0
2
0
1
35
20
7-15
2-4
4-5
4
6
10
5
0
0
2
3
30
15
5-11
2-5
3-4
1
5
6
6
1
0
4
2
32
8
3-10
0-4
2-2
2
4
6
4
0
0
1
1
26
5
2-7
1-4
0-0
0
1
1
4
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
18
5-8
2-4
6-6
1
5
6
1
0
0
0
1
17
14
4-8
1-1
5-6
0
3
3
7
1
0
0
0
21
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
15
3
1-4
1-4
0-0
0
4
4
1
0
1
1
1
15
2
1-5
0-3
0-0
0
0
0
2
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
9-19
4-11
3-3
0
3
3
5
1
0
0
3
33
21
6-14
1-5
8-8
2
11
13
4
2
2
3
5
39
13
4-12
3-8
2-2
0
2
2
7
0
0
2
1
4
9
3-4
3-4
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
20
2
1-3
0-0
0-0
1
5
6
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
12
6-9
0-1
0-0
0
3
3
1
0
3
1
2
12
12
5-5
2-2
0-0
0
2
2
3
0
0
0
2
32
8
3-10
2-9
0-0
1
3
4
2
2
0
0
0
14
4
2-7
0-3
0-0
1
3
4
2
1
0
1
5
16
4
2-7
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0