Football.com
10/01/2024 00:00
92-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
16
21
29
26
92
Minnesota Timberwolves
33
34
23
23
113
49
55
52
49
205
Thống kê cầu thủ
Moritz Wagner
21
PTS
28
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(16 - 33)
2Q(37 - 67)
3Q(66 - 90)
4Q(92 - 113)

47'40''

92 - 113

Trevelin Queen

+3

47'02''

89 - 113

Caleb Houstan

+2

46'49''

87 - 113

Shake Milton

+2

45'57''

87 - 111

Moritz Wagner

+1

45'45''

86 - 111

Shake Milton

+2
Tỷ lệ cược
1
2.37
2
1.54
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.37
  • 4
2.80

Rise

18.14%

Tỷ lệ cược nhà

2.37

2.80

10 trận gần đây nhất

0W 10L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(34/94)
Field Goals %
54%(43/80)
40%(21/52)
2-Point Field Goals %
62%(31/50)
31%(13/42)
3-Point Field Goals %
40%(12/30)
61%(11/18)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
48
30
Defensive Rebounds
43
16
Offensive Rebounds
5
Khác
20
Assist
34
5
Blocked
4
13
Steals
8
12
Turnovers
18
6
Timeouts
4
0
Biggest Lead
34
22
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-14
4-8
0-1
1
4
5
2
3
0
2
2
35
18
8-22
1-4
1-4
0
2
2
3
3
1
4
4
34
8
3-12
2-10
0-0
3
4
7
2
0
0
0
2
27
3
1-10
1-8
0-0
2
8
10
1
0
1
0
2
16
2
1-3
0-0
0-0
4
2
6
1
1
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
6-9
1-4
8-11
3
5
8
2
2
0
1
3
28
11
3-9
3-4
2-2
1
2
3
3
1
0
2
1
12
4
2-7
0-0
0-0
1
2
3
2
0
0
0
0
21
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
4
3
1
2
2
6
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
28
11-19
5-5
1-1
1
5
6
5
3
0
2
2
33
21
8-10
0-0
5-6
1
11
12
1
1
3
2
3
35
15
6-10
2-5
1-1
0
9
9
1
1
0
2
1
30
11
3-8
3-6
2-2
0
3
3
10
2
0
1
3
25
6
2-7
0-2
2-3
1
3
4
3
0
0
5
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
5-8
2-4
1-2
2
8
10
2
0
0
3
3
21
11
4-6
0-1
3-4
0
1
1
3
0
0
0
1
15
4
2-3
0-1
0-0
0
0
0
5
1
0
1
1
2
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-5
0-4
0-0
0
2
2
3
0
1
2
1
2
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0