Football.com
19/04/2025 14:00
97-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Mitteldeutscher BC
17
32
29
19
97
Niners Chemnitz
32
20
20
23
95
49
52
49
42
192
Thống kê cầu thủ
Ty Brewer
26
PTS
20
Jacob Gilyard
Chi tiết
1Q(17 - 32)
2Q(49 - 52)
3Q(78 - 72)
4Q(97 - 95)

39'57''

97 - 95

+1

39'24''

96 - 95

+2

39'03''

96 - 93

+1

39'03''

95 - 93

+1

38'40''

94 - 93

+2
Tỷ lệ cược
1
1.71
2
2.06
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.71
  • 4
1.70

Drop

0.58%

Tỷ lệ cược nhà

1.71

1.70

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3218-14.563
8
Mitteldeutscher BCMitteldeutscher BC
3217-15.531
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(33/61)
Field Goals %
52%(34/65)
58%(18/31)
2-Point Field Goals %
64%(21/33)
50%(15/30)
3-Point Field Goals %
41%(13/32)
84%(16/19)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
32
22
Defensive Rebounds
21
8
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
16
1
Blocked
0
9
Steals
6
14
Turnovers
11
4
Timeouts
5
13
Biggest Lead
15
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
26
8-12
4-7
6-6
3
3
6
0
2
0
1
1
26
20
8-12
1-4
3-3
1
3
4
2
0
0
1
5
33
16
6-8
4-5
0-0
1
4
5
5
1
0
2
1
30
15
5-11
4-7
1-2
0
2
2
5
1
0
4
2
18
2
1-4
0-0
0-2
2
0
2
2
1
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
5
0
0
2
4
11
6
1-1
0-0
4-4
0
0
0
0
2
0
0
1
17
2
0-1
0-1
2-2
0
4
4
3
2
0
1
2
9
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
6-9
6-8
2-2
0
2
2
4
0
0
4
4
16
13
6-8
0-2
1-2
4
2
6
0
0
0
0
4
28
7
3-6
0-1
1-1
1
4
5
4
1
0
2
4
30
7
3-10
1-5
0-1
1
1
2
2
1
0
0
2
12
3
1-6
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-10
3-6
2-4
1
1
2
2
3
0
1
2
27
11
5-9
1-4
0-1
1
5
6
2
0
0
2
1
12
9
2-3
1-2
4-4
0
1
1
1
0
0
2
2
19
8
2-4
0-0
4-4
1
1
2
1
1
0
0
2
18
2
1-4
0-0
0-2
2
0
2
2
1
1
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0