Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mitteldeutscher BC
17
32
29
19
97

Niners Chemnitz
32
20
20
23
95
49
52
49
42
192
Chi tiết
1Q(17 - 32)
2Q(49 - 52)
3Q(78 - 72)
4Q(97 - 95)
39'57''
97 - 95
+1
39'24''
96 - 95
+2
39'03''
96 - 93
+1
39'03''
95 - 93
+1
38'40''
94 - 93
+2
Tỷ lệ cược
1
1.71
2
2.06
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.71
- 4
1.70
Drop
0.58%
Tỷ lệ cược nhà
1.71
1.70
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(33/61)
Field Goals %
52%(34/65)
58%(18/31)
2-Point Field Goals %
64%(21/33)
50%(15/30)
3-Point Field Goals %
41%(13/32)
84%(16/19)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
32
22
Defensive Rebounds
21
8
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
16
1
Blocked
0
9
Steals
6
14
Turnovers
11
4
Timeouts
5
13
Biggest Lead
15
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
26
8-12
4-7
6-6
3
3
6
0
2
0
1
1
26
20
8-12
1-4
3-3
1
3
4
2
0
0
1
5
33
16
6-8
4-5
0-0
1
4
5
5
1
0
2
1
30
15
5-11
4-7
1-2
0
2
2
5
1
0
4
2
18
2
1-4
0-0
0-2
2
0
2
2
1
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
8
3-8
2-5
0-0
0
2
2
5
0
0
2
4
11
6
1-1
0-0
4-4
0
0
0
0
2
0
0
1
17
2
0-1
0-1
2-2
0
4
4
3
2
0
1
2
9
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
6-9
6-8
2-2
0
2
2
4
0
0
4
4
16
13
6-8
0-2
1-2
4
2
6
0
0
0
0
4
28
7
3-6
0-1
1-1
1
4
5
4
1
0
2
4
30
7
3-10
1-5
0-1
1
1
2
2
1
0
0
2
12
3
1-6
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-10
3-6
2-4
1
1
2
2
3
0
1
2
27
11
5-9
1-4
0-1
1
5
6
2
0
0
2
1
12
9
2-3
1-2
4-4
0
1
1
1
0
0
2
2
19
8
2-4
0-0
4-4
1
1
2
1
1
0
0
2
18
2
1-4
0-0
0-2
2
0
2
2
1
1
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.497
Scored Points Average
9584.4
78.095
Points Allowed Average
9787.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/23
FT
Niners Chemnitz
Mitteldeutscher BC74
65
30/03/24
FT
Mitteldeutscher BC
Niners Chemnitz95
111
30/12/24
FT
Niners Chemnitz
Mitteldeutscher BC82
72
19/04/25
FT
Mitteldeutscher BC
Niners Chemnitz97
95
26/12/25
FT
Mitteldeutscher BC
Niners Chemnitz90
94
07/02/26
FT
Niners Chemnitz
Mitteldeutscher BC79
75
26/12/26 19:00
Mitteldeutscher BC
Niners Chemnitz07/03/27 14:00
Niners Chemnitz
Mitteldeutscher BC

































