Football.com
13/04/2025 13:00
99-98
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Niners Chemnitz
25
25
22
15
12
99
Brose Bamberg
25
22
20
20
11
98
50
47
42
35
23
197
Thống kê cầu thủ
Kevin Yebo
26
PTS
26
Noah Locke
Chi tiết
1Q(25 - 25)
2Q(50 - 47)
3Q(72 - 67)
4Q(87 - 87)
OT(99 - 98)

44'13''

99 - 98

+2

44'02''

99 - 96

+2

43'55''

97 - 96

+1

43'55''

97 - 95

+1

43'37''

97 - 94

+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.29

Rise

0.78%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.29

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3218-14.563
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(37/78)
Field Goals %
54%(36/67)
71%(30/42)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
19%(7/36)
3-Point Field Goals %
50%(14/28)
78%(18/23)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
30
29
Defensive Rebounds
24
16
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
21
4
Blocked
4
4
Steals
8
13
Turnovers
15
4
Timeouts
4
9
Biggest Lead
3
18
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
15
7-19
1-10
0-0
3
2
5
3
0
0
1
4
29
13
5-8
1-4
2-2
1
3
4
2
0
0
1
1
24
12
4-9
2-5
2-2
0
6
6
2
0
0
0
2
32
10
3-12
2-10
2-3
0
2
2
5
2
1
4
1
17
8
4-5
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
9-12
0-2
8-9
3
6
9
3
0
1
0
3
25
6
2-6
0-1
2-4
2
1
3
8
0
0
2
1
18
6
2-4
1-2
1-2
3
3
6
1
0
2
2
4
11
3
1-3
0-2
1-1
0
2
2
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
9-14
8-11
0-0
0
2
2
1
1
0
4
2
35
22
10-18
0-2
2-4
0
2
2
8
0
1
4
2
18
8
2-2
0-0
4-4
2
4
6
3
2
1
2
1
12
3
1-3
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
12
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
6-10
1-3
2-2
2
7
10
0
2
0
1
4
15
7
2-2
2-2
1-1
0
1
1
1
0
0
0
3
27
7
2-7
0-2
3-6
0
0
0
3
2
2
0
2
31
5
2-5
1-4
0-0
1
3
4
1
1
0
1
3
5
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0