Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Niners Chemnitz
25
25
22
15
12
99

Brose Bamberg
25
22
20
20
11
98
50
47
42
35
23
197
Chi tiết
1Q(25 - 25)
2Q(50 - 47)
3Q(72 - 67)
4Q(87 - 87)
OT(99 - 98)
44'13''
99 - 98
+2
44'02''
99 - 96
+2
43'55''
97 - 96
+1
43'55''
97 - 95
+1
43'37''
97 - 94
+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.29
Rise
0.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.29
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(37/78)
Field Goals %
54%(36/67)
71%(30/42)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
19%(7/36)
3-Point Field Goals %
50%(14/28)
78%(18/23)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
30
29
Defensive Rebounds
24
16
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
21
4
Blocked
4
4
Steals
8
13
Turnovers
15
4
Timeouts
4
9
Biggest Lead
3
18
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
15
7-19
1-10
0-0
3
2
5
3
0
0
1
4
29
13
5-8
1-4
2-2
1
3
4
2
0
0
1
1
24
12
4-9
2-5
2-2
0
6
6
2
0
0
0
2
32
10
3-12
2-10
2-3
0
2
2
5
2
1
4
1
17
8
4-5
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
9-12
0-2
8-9
3
6
9
3
0
1
0
3
25
6
2-6
0-1
2-4
2
1
3
8
0
0
2
1
18
6
2-4
1-2
1-2
3
3
6
1
0
2
2
4
11
3
1-3
0-2
1-1
0
2
2
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
9-14
8-11
0-0
0
2
2
1
1
0
4
2
35
22
10-18
0-2
2-4
0
2
2
8
0
1
4
2
18
8
2-2
0-0
4-4
2
4
6
3
2
1
2
1
12
3
1-3
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
12
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
6-10
1-3
2-2
2
7
10
0
2
0
1
4
15
7
2-2
2-2
1-1
0
1
1
1
0
0
0
3
27
7
2-7
0-2
3-6
0
0
0
3
2
2
0
2
31
5
2-5
1-4
0-0
1
3
4
1
1
0
1
3
5
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.499
Scored Points Average
9892.2
87.098
Points Allowed Average
9990.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/22
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg75
88
22/03/23
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz95
83
02/10/23
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg109
79
17/03/24
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz84
106
27/12/24
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz81
80
13/04/25
AET
Niners Chemnitz
Brose Bamberg99
98
26/10/25
FT
Brose Bamberg
Niners Chemnitz96
82
27/04/26
FT
Niners Chemnitz
Brose Bamberg62
89
22/01/27 19:00
Bamberg Baskets
Niners Chemnitz24/01/27 17:00
Niners Chemnitz
Bamberg Baskets
































