Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
32
20
23
27
102

Baskets Bonn
18
23
24
23
88
50
43
47
50
190
Chi tiết
1Q(32 - 18)
2Q(52 - 41)
3Q(75 - 65)
4Q(102 - 88)
39'33''
102 - 88
+2
39'22''
102 - 86
+3
38'54''
99 - 86
+2
38'41''
99 - 84
+1
38'41''
98 - 84
+2
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.16
Rise
0.87%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.16
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(38/64)
Field Goals %
38%(28/73)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
45%(17/38)
54%(14/26)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
75%(12/16)
Free Throws %
88%(21/24)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
31
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
16
Khác
25
Assist
15
2
Blocked
1
8
Steals
7
16
Turnovers
13
2
Timeouts
5
18
Biggest Lead
0
25
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-6
2-3
1-1
1
5
6
1
2
0
1
0
28
10
3-5
2-3
2-2
1
4
5
1
1
0
2
2
20
5
1-7
0-3
3-4
0
3
3
4
1
0
3
2
14
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
9
2
1-5
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
34
12-16
9-11
1-1
0
1
1
3
1
0
1
3
19
16
8-9
0-0
0-2
2
6
8
2
0
1
1
4
24
12
5-7
0-2
2-2
1
4
5
1
2
0
2
2
19
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
7
0
0
2
2
10
3
0-0
0-0
3-4
0
3
3
4
1
1
3
1
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
7-12
0-0
1-3
2
8
10
2
2
0
2
3
27
9
3-9
1-3
2-2
0
1
1
3
1
1
0
3
15
5
2-4
1-2
0-0
1
3
4
3
1
0
3
3
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
16
1
0-2
0-2
1-2
1
1
2
0
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
30
10-20
7-13
3-3
3
3
6
3
2
0
1
3
26
11
1-9
1-5
8-8
1
0
1
4
0
0
1
3
30
8
2-9
0-5
4-4
3
1
4
0
1
0
1
1
20
7
2-7
1-5
2-2
2
2
4
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.4102
Scored Points Average
8873.2
81.688
Points Allowed Average
10277.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/23
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn81
76
25/04/23
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin84
77
21/01/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin87
95
08/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn90
69
17/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn94
68
19/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn83
70
21/05/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin86
93
06/10/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin91
87
16/04/25
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn102
88
02/11/25
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin70
84
20/04/26
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn91
75
01/11/26 17:00
Baskets Bonn
Alba Berlin17/02/27 19:00
Alba Berlin
Baskets Bonn
































