Football.com
16/04/2025 18:00
102-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
32
20
23
27
102
Baskets Bonn
18
23
24
23
88
50
43
47
50
190
Thống kê cầu thủ
Matt Thomas
34
PTS
30
Darius McGhee
Chi tiết
1Q(32 - 18)
2Q(52 - 41)
3Q(75 - 65)
4Q(102 - 88)

39'33''

102 - 88

+2

39'22''

102 - 86

+3

38'54''

99 - 86

+2

38'41''

99 - 84

+1

38'41''

98 - 84

+2
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.16

Rise

0.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.16

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Alba BerlinAlba Berlin
3218-14.563
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(38/64)
Field Goals %
38%(28/73)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
45%(17/38)
54%(14/26)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
75%(12/16)
Free Throws %
88%(21/24)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
31
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
16
Khác
25
Assist
15
2
Blocked
1
8
Steals
7
16
Turnovers
13
2
Timeouts
5
18
Biggest Lead
0
25
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-6
2-3
1-1
1
5
6
1
2
0
1
0
28
10
3-5
2-3
2-2
1
4
5
1
1
0
2
2
20
5
1-7
0-3
3-4
0
3
3
4
1
0
3
2
14
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
9
2
1-5
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
34
12-16
9-11
1-1
0
1
1
3
1
0
1
3
19
16
8-9
0-0
0-2
2
6
8
2
0
1
1
4
24
12
5-7
0-2
2-2
1
4
5
1
2
0
2
2
19
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
7
0
0
2
2
10
3
0-0
0-0
3-4
0
3
3
4
1
1
3
1
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
7-12
0-0
1-3
2
8
10
2
2
0
2
3
27
9
3-9
1-3
2-2
0
1
1
3
1
1
0
3
15
5
2-4
1-2
0-0
1
3
4
3
1
0
3
3
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
16
1
0-2
0-2
1-2
1
1
2
0
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
30
10-20
7-13
3-3
3
3
6
3
2
0
1
3
26
11
1-9
1-5
8-8
1
0
1
4
0
0
1
3
30
8
2-9
0-5
4-4
3
1
4
0
1
0
1
1
20
7
2-7
1-5
2-2
2
2
4
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2