Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
26
21
19
28
94

Montenegro
15
13
17
22
67
41
34
36
50
161
Chi tiết
1Q(26 - 15)
2Q(47 - 28)
3Q(66 - 45)
4Q(94 - 67)
39'59''
94 - 67
+2
39'35''
94 - 65
+1
39'35''
94 - 64
+1
39'30''
94 - 63
+2
38'56''
92 - 63
+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.16
Drop
9.38%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.16
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/65)
Field Goals %
38%(23/61)
63%(27/43)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
41%(9/22)
3-Point Field Goals %
14%(3/22)
65%(13/20)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
42
21
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
16
Khác
35
Assist
23
5
Blocked
3
17
Steals
5
11
Turnovers
26
1
Timeouts
5
32
Biggest Lead
2
23
Fouls
17
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Lithuania | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Finland | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Sweden | 5 | 1-4 | .200 |
| 5 | Montenegro | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Lithuania
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
21
9-16
2-2
1-2
0
0
0
12
3
0
3
2
13
19
8-9
3-4
0-0
0
5
5
1
0
1
0
1
25
7
2-2
1-1
2-2
0
5
5
0
1
0
0
1
19
6
3-4
0-1
0-0
0
0
0
4
2
0
0
2
16
1
0-2
0-2
1-2
0
3
3
1
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
3-6
2-3
2-2
0
0
0
5
1
1
3
4
18
10
5-9
0-0
0-0
5
1
6
3
1
0
2
3
8
7
3-3
0-0
1-4
0
1
1
1
0
2
0
3
12
5
2-4
1-1
0-0
0
2
2
0
2
0
0
1
14
4
1-2
0-1
2-2
0
1
1
3
2
0
1
2
14
2
0-3
0-2
2-4
0
0
0
3
2
1
0
1
18
2
0-5
0-5
2-2
0
1
1
2
1
0
1
1
Montenegro
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-17
1-3
3-4
4
6
10
4
2
1
4
2
33
13
5-8
1-4
2-4
0
5
5
4
0
0
0
0
16
4
2-4
0-1
0-0
2
0
2
0
0
0
1
1
28
4
1-7
0-2
2-2
0
3
3
6
1
0
6
3
16
1
0-3
0-2
1-2
2
2
4
1
1
0
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
10
2-6
0-2
6-6
1
6
7
4
0
1
2
3
19
8
2-9
0-4
4-4
2
1
3
1
1
0
5
3
20
7
3-6
1-4
0-0
1
1
2
2
0
0
4
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.494
Scored Points Average
6777.0
89.867
Points Allowed Average
9481.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

























