Football.com
23/03/2026 19:00
84-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
19
20
19
26
84
Baskets Bonn
20
20
21
16
77
39
40
40
42
161
Thống kê cầu thủ
Justin Simon
16
PTS
23
Jeff Garrett
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(39 - 40)
3Q(58 - 61)
4Q(84 - 77)

39'57''

84 - 77

+1

39'57''

83 - 77

+1

39'52''

82 - 77

+1

39'52''

81 - 77

+1

39'38''

80 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.31

Drop

8.39%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.31

10 trận gần đây nhất

8W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets BonnBaskets Bonn
3421-13.618
6
Ulm BasketballUlm Basketball
3419-15.559
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
38%(25/65)
71%(22/31)
2-Point Field Goals %
49%(17/35)
25%(7/28)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
68%(19/28)
Free Throws %
68%(19/28)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
39
28
Defensive Rebounds
25
10
Offensive Rebounds
14
Khác
19
Assist
14
3
Blocked
0
11
Steals
12
19
Turnovers
18
5
Timeouts
5
7
Biggest Lead
8
23
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
5-7
1-3
0-0
0
5
5
3
0
1
6
2
13
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
18
5
1-2
0-0
3-6
1
4
5
0
0
0
2
1
14
4
2-4
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
0
5
19
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
4
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
6-10
0-3
4-8
0
5
5
4
3
0
1
1
17
12
4-7
1-2
3-3
1
2
3
1
0
0
1
1
16
12
3-7
2-6
4-4
3
3
6
0
0
0
2
1
27
10
3-7
1-3
3-4
2
6
8
4
3
1
2
2
16
8
3-6
0-3
2-3
0
0
0
1
3
0
3
3
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
9-15
3-9
2-2
0
2
2
0
2
0
3
3
24
11
3-11
2-6
3-4
1
2
3
1
2
0
1
5
18
10
4-5
0-0
2-4
2
4
6
0
1
0
1
4
23
6
2-5
0-1
2-2
3
1
4
2
2
0
0
2
30
4
2-8
0-4
0-0
0
5
5
6
2
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
16
4-10
3-7
5-8
1
0
1
1
1
0
4
3
28
7
1-8
0-2
5-6
2
5
7
3
1
0
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-1
0-0
0-2
2
5
7
1
1
0
1
3
8
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0