Football.com
20/12/2025 19:00
97-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
25
27
24
21
97
Rostock Seawolves
27
24
25
16
92
52
51
49
37
189
Thống kê cầu thủ
Ty Brewer
21
PTS
31
TJ Crockett
Chi tiết
1Q(25 - 27)
2Q(52 - 51)
3Q(76 - 76)
4Q(97 - 92)

39'52''

97 - 92

+2

39'36''

97 - 90

+1

39'36''

97 - 89

+1

39'07''

97 - 88

+3

38'10''

94 - 88

+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.53

Drop

7.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.53

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
12
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(34/69)
Field Goals %
45%(31/69)
48%(13/27)
2-Point Field Goals %
65%(17/26)
50%(21/42)
3-Point Field Goals %
33%(14/43)
53%(8/15)
Free Throws %
84%(16/19)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
45
25
Defensive Rebounds
32
7
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
11
1
Blocked
2
6
Steals
3
8
Turnovers
15
4
Timeouts
5
11
Biggest Lead
10
19
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
20
6-10
5-9
3-6
0
5
5
1
2
0
1
3
29
13
5-11
3-7
0-0
1
2
3
0
1
1
1
3
26
10
4-11
1-4
1-3
1
4
5
4
1
0
0
3
27
7
2-5
1-2
2-2
0
4
4
1
0
0
2
3
12
4
2-5
0-1
0-0
0
2
2
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
7-11
6-10
1-1
0
5
5
0
0
0
0
2
20
14
5-7
4-5
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
26
8
3-9
1-4
1-3
1
1
2
8
1
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
31
10-22
5-12
6-7
1
6
7
2
1
0
3
1
30
14
5-14
1-9
3-4
0
3
3
3
1
0
1
3
25
11
4-6
0-2
3-4
3
6
9
0
0
1
2
4
19
2
1-2
0-0
0-0
3
6
9
2
0
0
2
4
11
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
0
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
6-13
4-10
4-4
2
1
3
1
0
0
3
3
29
9
3-8
3-7
0-0
1
2
3
0
0
1
2
3
23
5
2-3
1-2
0-0
1
2
3
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.697
Scored Points Average
9289.2
83.892
Points Allowed Average
9780.0