Football.com
27/10/2024 14:00
60-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
17
20
12
11
60
Niners Chemnitz
16
19
12
21
68
33
39
24
32
128
Thống kê cầu thủ
Bryce Hamilton
18
PTS
14
Victor Bailey
Chi tiết
1Q(17 - 16)
2Q(37 - 35)
3Q(49 - 47)
4Q(60 - 68)

38'51''

60 - 68

+2

38'41''

58 - 68

+1

38'41''

58 - 67

+1

37'49''

58 - 66

+2

37'06''

58 - 64

+1
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.80
  • 4
2.90

Rise

3.57%

Tỷ lệ cược nhà

2.80

2.90

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3218-14.563
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/64)
Field Goals %
37%(22/60)
49%(19/39)
2-Point Field Goals %
37%(15/41)
20%(5/25)
3-Point Field Goals %
37%(7/19)
50%(7/14)
Free Throws %
65%(17/26)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
45
28
Defensive Rebounds
32
12
Offensive Rebounds
13
Khác
11
Assist
11
0
Blocked
1
5
Steals
6
12
Turnovers
14
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
10
22
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
7-19
3-10
1-2
0
2
2
2
3
0
2
2
28
10
3-7
1-4
3-4
0
8
8
1
0
0
0
2
26
8
4-8
0-0
0-0
1
3
4
0
1
0
4
4
29
7
3-10
1-5
0-0
1
3
4
0
0
0
3
4
20
5
1-7
0-3
3-7
2
3
5
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
5-10
0-2
0-1
0
2
2
4
0
0
1
2
11
2
1-1
0-0
0-0
5
1
6
1
0
0
0
4
9
0
0-1
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-1
0-1
0-0
1
3
4
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
13
2-9
1-4
8-11
0
5
5
0
1
0
2
1
25
10
4-13
2-5
0-0
1
9
10
1
0
0
3
2
30
9
4-7
0-2
1-2
4
8
12
0
2
0
0
3
22
7
3-7
0-1
1-1
0
2
2
3
1
0
3
3
27
3
1-7
0-1
1-2
2
4
6
3
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
4-9
2-4
4-4
0
1
1
1
1
0
1
2
14
6
2-2
0-0
2-6
3
3
6
1
0
1
1
2
17
3
1-4
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
4
3
1-2
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
89.260
Scored Points Average
6880.6
80.068
Points Allowed Average
6083.8