Football.com
03/02/2024 17:30
90-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
26
18
19
27
90
Niners Chemnitz
23
26
19
26
94
49
44
38
53
184
Thống kê cầu thủ
Wes Clark
25
PTS
23
Kevin Yebo
Chi tiết
1Q(26 - 23)
2Q(44 - 49)
3Q(63 - 68)
4Q(90 - 94)

39'52''

90 - 94

+3

38'49''

90 - 91

+2

38'34''

90 - 89

+2

38'17''

88 - 89

+1

37'56''

88 - 88

+1
Tỷ lệ cược
1
2.95
2
1.37
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.95
  • 4
4.20

Rise

42.37%

Tỷ lệ cược nhà

2.95

4.20

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(30/70)
Field Goals %
47%(36/76)
48%(22/46)
2-Point Field Goals %
62%(28/45)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
26%(8/31)
88%(22/25)
Free Throws %
64%(14/22)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
53
17
Defensive Rebounds
29
12
Offensive Rebounds
24
Khác
14
Assist
19
0
Blocked
0
11
Steals
11
15
Turnovers
24
5
Timeouts
3
8
Biggest Lead
10
19
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
25
10-15
4-5
1-1
0
0
0
1
0
0
0
4
36
24
7-17
1-6
9-10
3
4
7
3
2
0
4
3
35
20
7-16
3-8
3-3
0
2
2
1
2
0
4
3
35
7
3-11
0-2
1-2
4
3
7
3
4
0
4
2
27
6
1-4
0-0
4-4
1
4
5
2
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
2-6
0-3
4-5
1
1
2
2
1
0
3
2
17
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
1
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
23
9-13
0-0
5-10
8
2
10
1
1
0
2
2
32
18
5-15
5-13
3-4
3
5
8
2
4
0
5
1
24
12
5-8
1-2
1-1
2
4
6
5
2
0
8
3
31
9
4-9
0-4
1-2
3
9
12
0
0
0
0
3
11
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
6-11
1-5
1-1
0
5
5
4
1
0
5
2
20
11
5-9
0-1
1-2
2
1
3
1
3
0
0
2
20
7
2-7
1-4
2-2
0
0
0
2
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-3
0-1
0-0
3
1
4
2
0
0
3
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
89.290
Scored Points Average
9480.6
80.094
Points Allowed Average
9083.8