Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
26
22
12
29
89

Ulm Basketball
20
15
27
16
78
46
37
39
45
167
Chi tiết
1Q(26 - 20)
2Q(48 - 35)
3Q(60 - 62)
4Q(89 - 78)
39'25''
89 - 78
+1
39'25''
88 - 78
+2
38'45''
86 - 78
+2
38'41''
84 - 78
+1
38'40''
84 - 77
+2
Tỷ lệ cược
1
1.75
2
2.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.75
- 4
1.81
Rise
3.43%
Tỷ lệ cược nhà
1.75
1.81
10 trận gần đây nhất
4W 6L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(31/67)
Field Goals %
34%(24/70)
54%(20/37)
2-Point Field Goals %
40%(16/40)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
80%(16/20)
Free Throws %
92%(22/24)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
46
31
Defensive Rebounds
29
9
Offensive Rebounds
17
Khác
23
Assist
14
5
Blocked
1
8
Steals
11
14
Turnovers
15
2
Timeouts
5
13
Biggest Lead
4
23
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 18 | 13-5 | .722 |
| 2 | JL Bourg Basket | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Buducnost Podgorica | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | Turk Telekom | 18 | 12-6 | .667 |
| 5 | Aquila Basket Trento | 18 | 11-7 | .611 |
| 6 | Niners Chemnitz | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | Ulm Basketball | 18 | 7-11 | .389 |
| 8 | London Lions | 18 | 5-13 | .278 |
| 9 | BC Lietkabelis Panevezys | 18 | 5-13 | .278 |
| 10 | Panionios BC Athens | 18 | 3-15 | .167 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
25
10-15
1-2
4-5
1
8
9
2
0
0
4
3
34
23
7-12
5-9
4-4
0
1
1
6
4
2
3
0
30
11
4-7
1-2
2-3
0
3
3
0
0
2
1
3
19
4
1-6
1-3
1-1
2
1
3
9
1
0
3
2
5
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-9
2-7
1-2
2
2
4
2
2
0
0
3
25
8
3-9
0-2
2-3
0
3
3
3
0
0
0
1
22
7
2-8
1-4
2-2
1
7
8
1
1
1
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
6-17
0-5
4-4
3
2
5
2
1
0
4
4
31
16
4-9
3-5
5-6
0
7
7
1
1
0
1
4
19
6
2-7
0-2
2-2
0
1
1
1
2
0
1
2
24
5
2-8
1-2
0-0
2
1
3
4
3
0
3
3
16
3
1-3
0-2
1-2
0
2
2
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
5-11
0-2
6-6
8
6
14
2
1
0
1
0
21
8
2-7
2-6
2-2
0
3
3
2
0
0
2
0
14
5
1-3
1-2
2-2
1
1
2
1
1
1
0
3
15
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
0
1
0
2
3
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
1
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.489
Scored Points Average
7883.8
87.078
Points Allowed Average
8988.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
























