Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
20
21
16
22
79

Ulm Basketball
14
20
13
19
66
34
41
29
41
145
Chi tiết
1Q(20 - 14)
2Q(41 - 34)
3Q(57 - 47)
4Q(79 - 66)
39'38''
79 - 66
+2
39'21''
77 - 66
+2
39'01''
77 - 64
+2
36'54''
75 - 64
+1
36'54''
75 - 63
+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.61
- 4
1.98
Rise
22.98%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.98
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Ulm Basketball | 34 | 19-15 | .559 |
| 12 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(28/60)
Field Goals %
40%(26/65)
51%(18/35)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
28%(9/32)
81%(13/16)
Free Throws %
63%(5/8)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
40
25
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
15
Khác
20
Assist
12
0
Blocked
2
9
Steals
4
11
Turnovers
17
3
Timeouts
5
16
Biggest Lead
1
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 29-5 | .853 | - | W9 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 24-10 | .706 | - | W1 |
| 3 | Bamberg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | W7 |
| 4 | Baskets Bonn | 34 | 21-13 | .618 | - | L1 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 20-14 | .588 | - | W3 |
| 6 | Ulm Basketball | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 7 | Rasta Vechta | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 8 | Gladiators Trier | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 17-17 | .500 | - | W3 |
| 10 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 17-17 | .500 | - | L3 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 12 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 13-21 | .382 | - | L3 |
| 14 | Hamburg Towers | 34 | 13-21 | .382 | - | L4 |
| 15 | Skyliners Frankfurt | 34 | 12-22 | .353 | - | L7 |
| 16 | Medipolis SC Jena | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 17 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | L2 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
6-9
3-5
2-2
1
7
8
12
4
0
1
2
27
14
5-13
1-4
3-5
0
2
2
0
0
0
4
1
28
10
3-9
1-5
3-3
0
1
1
3
0
0
1
0
27
9
3-5
1-1
2-2
1
4
5
2
1
0
0
4
23
2
1-5
0-1
0-0
1
1
2
1
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
6-9
2-5
0-0
1
3
4
0
0
0
2
2
14
9
3-7
1-2
2-2
0
3
3
1
1
0
0
2
16
4
1-3
1-2
1-2
0
2
2
1
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
5-13
0-3
2-4
3
7
10
2
0
2
5
2
28
7
3-10
0-4
1-2
1
3
4
0
1
0
1
3
14
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
28
6
2-9
2-7
0-0
2
2
4
2
2
0
3
2
13
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-8
1-1
2-2
3
7
10
1
0
0
1
2
21
10
4-7
2-4
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
13
5
2-6
1-5
0-0
3
0
3
0
0
0
1
4
20
5
2-5
1-4
0-0
0
0
0
2
0
0
4
3
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.679
Scored Points Average
6678.4
83.866
Points Allowed Average
7987.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
































