Football.com
27/09/2023 18:00
90-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
31
20
13
26
90
Niners Chemnitz
24
18
16
27
85
55
38
29
53
175
Thống kê cầu thủ
Karim Jallow
16
PTS
21
Kevin Yebo
Chi tiết
1Q(31 - 24)
2Q(51 - 42)
3Q(64 - 58)
4Q(90 - 85)

39'57''

90 - 85

+1

39'57''

89 - 85

+1

39'05''

88 - 85

+3

38'56''

88 - 82

+3

38'39''

85 - 82

+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.40

Rise

13.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.40

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
4
Ulm BasketballUlm Basketball
3424-10.706
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
47%(30/64)
49%(25/51)
2-Point Field Goals %
50%(19/38)
50%(8/16)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
73%(16/22)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
36
23
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
23
4
Blocked
2
12
Steals
5
14
Turnovers
18
2
Timeouts
6
13
Biggest Lead
3
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
4-10
0-1
8-10
2
3
5
0
0
0
1
1
26
12
5-13
0-0
2-3
3
4
7
4
2
3
2
3
25
10
4-7
0-2
2-3
0
3
3
4
1
0
2
4
21
7
2-6
1-2
2-2
0
4
4
3
1
0
2
0
16
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
13
6-8
1-1
0-0
1
1
2
1
1
1
0
2
20
11
3-8
3-6
2-4
0
0
0
3
2
0
1
2
12
8
4-4
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
23
5
2-4
1-1
0-0
0
2
2
2
3
0
3
0
14
5
2-4
1-1
0-0
0
2
2
6
2
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
6-9
1-2
8-14
1
2
3
5
0
0
1
2
32
14
6-11
2-4
0-0
0
1
1
3
0
0
5
2
35
12
5-15
2-6
0-0
4
4
8
1
1
0
2
2
32
11
3-10
1-4
4-4
0
2
2
6
1
0
3
2
18
8
3-5
2-3
0-0
3
4
7
1
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
4-7
3-4
0-0
0
2
2
5
1
0
5
5
18
8
3-4
0-0
2-3
0
5
5
1
1
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
2
0
2
1
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0