Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ulm Basketball
31
20
13
26
90

Niners Chemnitz
24
18
16
27
85
55
38
29
53
175
Chi tiết
1Q(31 - 24)
2Q(51 - 42)
3Q(64 - 58)
4Q(90 - 85)
39'57''
90 - 85
+1
39'57''
89 - 85
+1
39'05''
88 - 85
+3
38'56''
88 - 82
+3
38'39''
85 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.40
Rise
13.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.40
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRatiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
47%(30/64)
49%(25/51)
2-Point Field Goals %
50%(19/38)
50%(8/16)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
73%(16/22)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
36
23
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
23
4
Blocked
2
12
Steals
5
14
Turnovers
18
2
Timeouts
6
13
Biggest Lead
3
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
4-10
0-1
8-10
2
3
5
0
0
0
1
1
26
12
5-13
0-0
2-3
3
4
7
4
2
3
2
3
25
10
4-7
0-2
2-3
0
3
3
4
1
0
2
4
21
7
2-6
1-2
2-2
0
4
4
3
1
0
2
0
16
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
13
6-8
1-1
0-0
1
1
2
1
1
1
0
2
20
11
3-8
3-6
2-4
0
0
0
3
2
0
1
2
12
8
4-4
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
1
1
23
5
2-4
1-1
0-0
0
2
2
2
3
0
3
0
14
5
2-4
1-1
0-0
0
2
2
6
2
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
6-9
1-2
8-14
1
2
3
5
0
0
1
2
32
14
6-11
2-4
0-0
0
1
1
3
0
0
5
2
35
12
5-15
2-6
0-0
4
4
8
1
1
0
2
2
32
11
3-10
1-4
4-4
0
2
2
6
1
0
3
2
18
8
3-5
2-3
0-0
3
4
7
1
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
4-7
3-4
0-0
0
2
2
5
1
0
5
5
18
8
3-4
0-0
2-3
0
5
5
1
1
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
2
0
2
1
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.690
Scored Points Average
8583.0
92.285
Points Allowed Average
9085.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









































