Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
18
20
21
27
86

Ulm Basketball
24
23
22
21
90
42
43
43
48
176
Chi tiết
1Q(18 - 24)
2Q(38 - 47)
3Q(59 - 69)
4Q(86 - 90)
39'57''
86 - 90
+3
39'47''
83 - 90
+2
39'06''
83 - 88
+1
39'06''
82 - 88
+1
38'46''
81 - 88
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.39
Drop
1.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.39
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(29/59)
Field Goals %
53%(32/60)
68%(23/34)
2-Point Field Goals %
65%(24/37)
24%(6/25)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
76%(22/29)
Free Throws %
78%(18/23)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
29
22
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
8
Khác
23
Assist
15
2
Blocked
2
10
Steals
10
15
Turnovers
16
4
Timeouts
4
8
Biggest Lead
13
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
7-15
2-8
6-10
3
4
7
7
0
0
3
2
32
15
4-8
1-5
6-8
0
2
2
7
2
0
4
2
31
9
4-10
1-4
0-0
0
2
2
4
1
0
2
2
29
9
3-9
1-4
2-2
3
4
7
2
2
1
1
4
20
7
3-3
0-0
1-1
0
3
3
1
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
12
5-5
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
1
2
13
6
1-3
1-2
3-4
1
1
2
1
0
0
1
1
17
4
1-2
0-1
2-2
0
2
2
1
1
0
2
3
8
2
1-4
0-1
0-0
0
0
0
0
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
7
2-5
1-4
2-2
2
2
4
2
0
1
1
3
22
7
1-4
1-4
4-4
0
2
2
6
1
0
1
5
20
6
3-5
0-0
0-0
0
2
2
1
1
1
2
3
9
4
2-3
0-0
0-0
3
1
4
0
1
0
0
1
9
4
2-4
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
6
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
8-15
2-4
3-4
1
2
3
2
3
0
3
3
27
20
7-11
3-6
3-3
0
4
4
2
1
0
1
0
25
15
4-8
1-3
6-8
0
0
0
1
2
0
0
1
22
6
3-5
0-0
0-2
1
5
6
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.486
Scored Points Average
9082.0
85.690
Points Allowed Average
8680.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































