Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
27
28
24
33
112

Dallas Mavericks
24
27
33
20
104
51
55
57
53
216
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phoenix Suns | 82 | 64-18 | .780 |
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
86.4112
Scored Points Average
10492.6
84.4104
Points Allowed Average
11291.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
20/10/22
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks107
105
06/12/22
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns130
111
27/01/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks95
99
05/03/23
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns126
130
26/12/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
128
25/01/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns109
132
23/02/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns123
113
27/10/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
102
09/11/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns113
114
28/12/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks89
98
09/03/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns116
125
13/11/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns114
123
11/02/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks120
111
09/04/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks112
107
28/11/26 02:00
Phoenix Suns
Dallas Mavericks27/12/26 01:00
Dallas Mavericks
Phoenix Suns09/01/27 02:30
Dallas Mavericks
Phoenix Suns
