Football.com
03/05/2022 02:00
121-114
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
35
34
27
25
121
Dallas Mavericks
25
31
23
35
114
60
65
50
60
235
Thống kê cầu thủ
Deandre Ayton
25
PTS
45
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(35 - 25)
2Q(69 - 56)
3Q(96 - 79)
4Q(121 - 114)

47'52''

121 - 114

Devin Booker

+1

47'52''

120 - 114

Devin Booker

+1

47'49''

119 - 114

Luka Doncic

+3

47'43''

119 - 111

Mikal Bridges

+1

47'43''

118 - 111

Mikal Bridges

+1
Tỷ lệ cược
1
1.38
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.38
  • 4
1.37

Drop

0.72%

Tỷ lệ cược nhà

1.38

1.37

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
47%(40/85)
56%(35/63)
2-Point Field Goals %
52%(24/46)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
41%(16/39)
100%(18/18)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
36
38
Defensive Rebounds
29
13
Offensive Rebounds
7
Khác
27
Assist
16
6
Blocked
2
3
Steals
6
9
Turnovers
8
5
Timeouts
6
21
Biggest Lead
0
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
25
12-20
0-0
1-1
3
5
8
0
0
1
0
1
38
23
7-20
1-5
8-8
3
6
9
8
0
1
1
1
28
19
7-13
2-5
3-3
0
5
5
3
1
1
1
3
42
13
4-9
1-3
4-4
3
4
7
4
1
2
0
5
28
11
4-6
3-5
0-0
2
6
8
3
0
1
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-10
3-6
2-2
1
4
5
1
0
0
2
3
19
9
4-8
1-3
0-0
0
3
3
5
0
0
1
0
14
4
2-3
0-0
0-0
1
2
3
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
45
15-30
4-11
11-14
2
10
12
8
0
1
5
1
40
15
5-10
2-6
3-4
3
3
6
0
1
0
1
3
30
13
6-16
0-1
1-1
2
2
4
3
1
0
1
4
32
7
2-7
2-7
1-1
0
6
6
0
1
0
1
6
15
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
6-9
5-8
2-5
0
1
1
0
0
1
0
1
30
8
3-8
2-4
0-0
0
3
3
4
2
0
0
2
8
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0