Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Miami Heat
27
28
24
29
17
125

Orlando Magic
29
30
29
20
11
119
56
58
53
49
28
244
Chi tiết
1Q(27 - 29)
2Q(55 - 59)
3Q(79 - 88)
4Q(108 - 108)
1OT(125 - 119)
2OT(125 - 119)
56'58''
125 - 119
Bam Adebayo
+2
56'25''
123 - 119
Tyler Herro
+3
55'09''
120 - 119
Wendell Carter Jr.
+1
55'09''
120 - 118
Wendell Carter Jr.
+2
54'45''
120 - 116
Bam Adebayo
+2
Tỷ lệ cược
1
1.86
2
1.88
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.86
- 4
1.82
Drop
2.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
1.82
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(48/92)
Field Goals %
46%(45/98)
65%(33/51)
2-Point Field Goals %
53%(31/59)
37%(15/41)
3-Point Field Goals %
36%(14/39)
67%(14/21)
Free Throws %
60%(15/25)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
47
38
Defensive Rebounds
35
5
Offensive Rebounds
12
Khác
34
Assist
32
2
Blocked
4
9
Steals
9
16
Turnovers
14
8
Timeouts
6
10
Biggest Lead
14
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
47
30
12-28
4-15
2-3
0
8
8
12
0
1
5
1
44
26
10-15
0-0
6-8
1
9
10
9
1
0
3
4
42
19
7-8
4-4
1-2
0
10
10
0
2
1
3
5
45
15
6-13
3-8
0-0
0
3
3
4
3
0
1
2
19
4
2-3
0-1
0-0
2
1
3
4
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
46
15
5-12
3-8
2-2
0
7
7
2
2
0
3
3
22
11
4-9
0-2
3-6
2
0
2
3
0
0
1
1
19
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
29
10-25
2-10
7-10
0
8
8
3
0
0
3
2
44
17
7-21
2-8
1-3
0
5
5
6
1
0
5
3
42
14
6-11
2-3
0-1
0
1
1
3
5
1
1
2
35
14
5-7
1-2
3-3
2
5
7
5
1
0
2
2
36
6
2-6
2-5
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
6-13
5-8
0-0
4
2
6
5
0
1
2
1
17
12
5-9
0-2
2-4
5
3
8
0
1
0
0
2
22
10
4-4
0-0
2-4
1
8
9
2
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
7
1
1
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.2125
Scored Points Average
11996.2
91.0119
Points Allowed Average
12593.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































