Chi tiết
Chi tiết
1Q(16 - 13)
2Q(31 - 20)
3Q(56 - 41)
4Q(66 - 46)
-
66 - 46
+
-
62 - 44
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 0L
Kết quả
1W 4L
0 Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 0L
Kết quả
1W 4L
0
Chuỗi thắng/thua
1Loss
0
Scored Points Average
57.8
0
Points Allowed Average
67.6



