Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ireland
21
14
16
10
61

Denmark
19
17
19
13
68
40
31
35
23
129
Chi tiết
1Q(21 - 19)
2Q(35 - 36)
3Q(51 - 55)
4Q(61 - 68)
-
61 - 68
+
-
60 - 68
+
-
60 - 64
+
-
55 - 62
+
-
53 - 58
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.661
Scored Points Average
6862.8
57.668
Points Allowed Average
6169.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

