Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Greece
22
11
17
12
4
66

Lithuania
16
13
12
21
12
74
38
24
29
33
16
140
Chi tiết
1Q(22 - 16)
2Q(33 - 29)
3Q(50 - 41)
4Q(62 - 62)
OT(66 - 74)
-
66 - 74
+
-
64 - 71
+
-
64 - 69
+
-
62 - 69
+
-
62 - 68
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Romania66
Israel85
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
72.066
Scored Points Average
7460.6
67.474
Points Allowed Average
6662.0

