Football.com
13/01/2024 19:00
65-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Providence Friars
40
25
65
Xavier Musketeers
41
44
85
81
69
150
Thống kê cầu thủ
Josh Oduro
20
PTS
21
Desmond Claude
Chi tiết
HT(40 - 41)
FT(65 - 85)

38'29''

65 - 85

+1

38'29''

65 - 84

+1

37'59''

65 - 83

+2

37'30''

65 - 81

+3

37'15''

65 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.60
  • 4
1.64

Rise

2.50%

Tỷ lệ cược nhà

1.60

1.64

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Amica Mutual Pavilion (Providence, RI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(21/53)
Field Goals %
51%(32/63)
57%(13/23)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
27%(8/30)
3-Point Field Goals %
50%(12/24)
68%(15/22)
Free Throws %
75%(9/12)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
34
21
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
8
Khác
12
Assist
11
3
Blocked
3
5
Steals
6
10
Turnovers
8
3
Timeouts
2
11
Biggest Lead
20
13
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
20
7-13
1-2
5-9
2
2
4
3
1
3
1
2
34
18
6-17
2-9
4-6
1
6
7
4
1
0
2
1
35
10
3-7
2-6
2-2
0
3
3
4
1
0
3
4
35
5
1-6
1-6
2-2
1
2
3
0
2
0
1
1
27
3
1-5
1-5
0-0
0
4
4
0
0
0
1
2
18
2
0-1
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
2
0
8
2
1-1
0-0
0-1
1
3
4
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Xavier Musketeers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
9-16
3-6
0-1
2
3
5
2
1
0
1
3
24
10
3-10
2-4
2-2
0
3
3
0
1
0
3
4
35
8
1-4
0-1
6-8
1
4
5
8
2
0
2
1
26
6
3-5
0-0
0-0
0
4
4
1
1
2
0
4
14
4
2-4
0-2
0-0
1
1
2
0
1
1
0
1
13
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0