Football.com
26/02/2026 00:30
94-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Providence Friars
47
47
94
Xavier Musketeers
34
50
84
81
97
178
Thống kê cầu thủ
Jaylin Sellers
27
PTS
27
Roddie Anderson
Chi tiết
HT(47 - 34)
FT(94 - 84)

39'43''

94 - 84

+2

39'00''

94 - 82

+2

38'53''

94 - 80

+1

38'53''

93 - 80

+1

38'30''

92 - 80

+1
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.40

Rise

4.48%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.40

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Amica Mutual Pavilion (Providence, RI, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(33/61)
Field Goals %
50%(34/68)
56%(24/43)
2-Point Field Goals %
63%(29/46)
50%(9/18)
3-Point Field Goals %
23%(5/22)
76%(19/25)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
30
22
Defensive Rebounds
23
8
Offensive Rebounds
7
Khác
8
Assist
6
3
Blocked
2
2
Steals
1
3
Turnovers
5
3
Timeouts
3
23
Biggest Lead
2
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
10-14
4-6
3-4
0
0
0
0
0
1
1
1
30
24
7-14
4-7
6-7
0
2
2
3
0
0
1
1
36
19
6-15
0-2
7-10
3
4
7
1
1
0
0
1
30
10
4-6
0-0
2-2
4
6
10
2
0
1
1
4
30
9
4-9
0-1
1-2
0
4
4
2
0
0
0
4
24
3
1-2
1-2
0-0
0
3
3
0
1
0
0
2
2
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Xavier Musketeers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
11-15
1-2
4-7
0
6
6
0
1
0
3
3
36
19
7-14
1-3
4-4
1
8
9
1
0
0
1
2
37
17
7-14
3-6
0-0
2
6
8
0
0
0
1
3
29
15
7-12
0-3
1-2
1
3
4
3
0
2
0
3
14
2
1-6
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
12
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
36
2
0-6
0-5
2-2
1
0
1
2
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1