Football.com
22/02/2024 01:00
75-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Xavier Musketeers
38
37
75
Providence Friars
33
46
79
71
83
154
Thống kê cầu thủ
Desmond Claude
22
PTS
22
Devin Carter
Chi tiết
HT(38 - 33)
FT(75 - 79)

39'57''

75 - 79

+1

39'57''

75 - 78

+1

39'37''

75 - 77

+2

38'50''

73 - 77

+2

37'09''

71 - 77

+2
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.49
  • 4
1.43

Drop

4.03%

Tỷ lệ cược nhà

1.49

1.43

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cintas Center (Cincinnati, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
44%(27/62)
45%(20/44)
2-Point Field Goals %
53%(18/34)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
32%(9/28)
61%(14/23)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
34
17
Defensive Rebounds
25
12
Offensive Rebounds
9
Khác
18
Assist
18
2
Blocked
8
8
Steals
5
8
Turnovers
9
4
Timeouts
4
9
Biggest Lead
8
17
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Xavier Musketeers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
22
7-20
1-5
7-8
1
1
2
2
1
1
2
3
38
19
6-16
4-9
3-3
1
4
5
2
1
0
1
2
39
16
6-11
1-3
3-6
0
3
3
6
4
0
3
1
27
13
6-7
0-0
1-2
5
8
13
3
2
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-4
0-0
0-2
3
0
3
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
22
7-20
1-6
7-9
4
7
11
7
0
4
2
1
38
17
7-14
3-6
0-1
1
2
3
5
3
1
2
3
28
11
3-7
1-3
4-4
2
3
5
0
0
0
1
1
25
9
4-5
1-1
0-0
2
4
6
2
1
1
3
4
20
6
1-5
0-4
4-4
0
2
2
0
0
2
0
4
13
4
2-2
0-0
0-0
0
6
6
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
2
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0