Football.com
26/01/2022 23:30
62-65
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Xavier Musketeers
29
33
62
Providence Friars
35
30
65
64
63
127
Thống kê cầu thủ
Paul Scruggs
16
PTS
22
Aljami Durham
Chi tiết
HT(29 - 35)
FT(62 - 65)

39'59''

62 - 65

+3

39'24''

62 - 62

+1

39'24''

62 - 61

+1

39'11''

62 - 60

+3

37'06''

59 - 60

+2
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.25
  • 4
1.24

Drop

0.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.25

1.24

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cintas Center (Cincinnati, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(25/60)
Field Goals %
42%(22/53)
50%(21/42)
2-Point Field Goals %
44%(15/34)
22%(4/18)
3-Point Field Goals %
37%(7/19)
80%(8/10)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
32
25
Defensive Rebounds
24
8
Offensive Rebounds
8
Khác
17
Assist
13
6
Blocked
7
3
Steals
2
8
Turnovers
9
3
Timeouts
4
2
Biggest Lead
14
15
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Xavier Musketeers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
16
5-13
1-4
5-6
0
4
4
3
0
0
2
3
31
15
6-9
2-3
1-2
3
6
9
1
1
3
1
2
34
12
6-11
0-0
0-0
0
4
4
2
0
1
1
0
35
9
3-7
1-1
2-2
3
9
12
3
0
0
2
2
6
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
9
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
16
0
0-5
0-4
0-0
0
0
0
4
2
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
25
0
0-5
0-4
0-0
1
1
2
3
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
22
5-16
2-6
10-10
0
2
2
4
0
0
2
1
26
16
6-12
1-2
3-4
0
2
2
4
1
0
2
3
25
10
5-8
0-1
0-0
3
3
6
1
0
1
2
3
40
6
2-3
2-3
0-0
2
4
6
1
1
4
2
0
37
6
2-5
2-5
0-0
2
9
11
1
0
1
1
3
16
5
2-7
0-2
1-2
0
3
3
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-2
0-0
0-3
1
1
2
0
0
1
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0