Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
26
23
24
22
95

Rasta Vechta
14
18
16
18
66
40
41
40
40
161
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.11
- 4
1.08
Drop
2.70%
Tỷ lệ cược nhà
1.11
1.08
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Rostock Seawolves | 32 | 23-9 | .719 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigers Tubingen | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 2 | Rostock Seawolves | 32 | 23-9 | .719 | - | L3 |
| 3 | Medipolis SC Jena | 32 | 22-10 | .688 | - | W2 |
| 4 | Gladiators Trier | 32 | 19-13 | .594 | - | W1 |
| 5 | Giants Leverkusen | 32 | 19-13 | .594 | - | W1 |
| 6 | Paderborn Baskets | 32 | 19-13 | .594 | - | L1 |
| 7 | PS Karlsruhe Lions | 32 | 19-13 | .594 | - | W2 |
| 8 | Eisbaren Bremerhaven | 32 | 18-14 | .563 | - | W5 |
| 9 | Nuremberg Falcons BC | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 10 | Phoenix Hagen | 32 | 17-15 | .531 | - | L2 |
| 11 | VFL Kirchheim Knights | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 13 | VfL Astrostars Bochum | 32 | 13-19 | .406 | - | L3 |
| 14 | Panthers Schwenningen | 32 | 13-19 | .406 | - | L2 |
| 15 | Artland Dragons | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | SC Itzehoe Eagles | 32 | 4-28 | .125 | - | L4 |
| 17 | Team Ehingen Urspring | 32 | 1-31 | .031 | - | L7 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
89.295
Scored Points Average
6696.8
80.066
Points Allowed Average
9587.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/23
AET
Rasta Vechta
Rostock Seawolves85
81
14/02/24
FT
Rostock Seawolves
Rasta Vechta77
92
04/01/25
FT
Rostock Seawolves
Rasta Vechta87
83
12/04/25
FT
Rasta Vechta
Rostock Seawolves68
84
21/11/25
FT
Rostock Seawolves
Rasta Vechta87
91
08/05/26
FT
Rasta Vechta
Rostock Seawolves78
90
15/11/26 14:00
Rostock Seawolves
Rasta Vechta23/01/27 19:00
Rasta Vechta
Rostock Seawolves















